44AQI
Xin chào, Tìm hiểu Chất lượng Không khí xung quanh bạn
Khám phá chi tiết thông tin Chất lượng Không khí với dữ liệu lịch sử, xu hướng hàng tháng và hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Vị trí Hiện tại của Tôi
Columbus, Ohio, United StatesLời khuyên về sức khỏe
Columbus, Ohio, United States
0.5Cigarettes per day
Hít thở không khí ở vị trí này có hại như hút 0.5 điếu thuốc mỗi ngày.
Nguồn:
Berkeley Earth
Hen suyễn
Cơ hội Thấp của Hen suyễn
Nguy cơ triệu chứng Hen suyễn là Thấp khi AQI là Tốt (0-50)
- Hen suyễn
- Vấn đề tim mạch
- Dị ứng
- Viêm xoang
- Cảm lạnh/Cảm cúm
- Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)
Bạn có thể không gặp phải bất kỳ triệu chứng nào.
Những điều nên làm :
Giữ đủ nước và giữ ẩm cho đường hô hấp của bạn.
Kiểm tra chất lượng không khí trong khu vực của bạn mỗi lần.
Những điều không nên làm :
Bỏ qua thuốc mà bác sĩ đã kê đơn.
Tránh ra ngoài vào buổi sáng sớm trong mùa phấn hoa cao.
Lưu ý: Đây là lời khuyên chung. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ để được chăm sóc cá nhân hóa và không chỉ dựa vào các khuyến nghị trên.
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Columbus, Ohio, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 47 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Jul - 29th Jul 2026
Columbus, Ohio, United States
6 AM28th Jul 2026
9 PM
5 AM29th Jul 2026
49AQI
40AQI
55AQI
51AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Columbus đã đạt điểm cao nhất là 55 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 40, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 28th Jul và 29th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Columbus, Ohio, United States
29°C23/37°C
30°C23/38°C
30°C23/38°C
31°C23/39°C
28°C22/37°C
26°C22/34°C
25°C21/32°C
25°C21/30°C
27°C19/35°C
27°C20/34°C
26°C22/32°C
24°C20/28°C
25°C19/32°C
26°C19/33°C
28°C19/37°C
28°C19/37°C
29°C22/37°C
28°C21/37°C
27°C22/34°C
23°C19/29°C
23°C14/33°C
25°C21/32°C
19°C15/22°C
19°C12/25°C
21°C14/29°C
22°C15/31°C
23°C18/30°C
25°C17/34°C
23°C20/30°C
22°C17/28°C
61AQI
46AQI
58AQI
47AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Columbus, Ohio, United States
93%
192
6%
13
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 210 ngày trong năm 2026 (Còn lại 155 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 93%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 93% trong 210 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Columbus, Ohio, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
22AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
38AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
40AQI (US)
62AQI (US)
51AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
77AQI (US)
232AQI (US)
48AQI (US)
96AQI (US)
92AQI (US)
64AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
52AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 752AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202541AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 652AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 531AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Columbus's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của -21.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (41).