Mức độ nghiêm trọng của biến đổi khí hậu tại Fulda, Hesse, Germany

33
Vừa phải
Mức độ nghiêm trọng của biến đổi khí hậu hiện tại tại Fulda là Vừa phải, với sự 32.3% cải thiện trong điểm số khí hậu so với 16 năm qua. Điều này cho thấy điều kiện đã được cải thiện, với các chỉ số môi trường thuận lợi hơn và giảm thiểu tác động tiêu cực.
Data: Thg 1 to Thg 6 (Historical Vs 2026) - Weather Data Only
Thấp
020
Vừa phải
40
Cao
60
Rất cao
80
Cực kỳ cao
100


Thay đổi điều kiện thời tiết tại Fulda (Lịch sử vs 2026)

0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lịch sử
2026

Trong 16 năm qua, nhiệt độ tại Fulda đã thay đổi khoảng +4.01%, và đã trải qua những thay đổi khí hậu đáng chú ý.

Nắng
Có mây
Mưa
Tuyết
Sương mù
Data: Thg 1 to Thg 6 (Historical Vs 2026)

So sánh điều kiện thời tiết (Lịch sử vs 2026)

Lịch sửNgày

Năm 2026Ngày

Thay đổi

sunnyNắng
2037
85%

cloudyCó mây
3613
-63.8%

rainyMưa
8970
-21.3%

snowyTuyết
527
440.00000000000006%

mistySương mù
06
100%

Disclaimer: Other weather conditions not shown may affect the total day count.

Chỉ số biến đổi khí hậu:

Những chỉ số này cho thấy một khí hậu ít biến động hơn, với những cải thiện trong một số thông số môi trường. Trong khi Fulda vẫn nằm trong phạm vi nghiêm trọng Trung bình, những thay đổi tích cực này mang lại cơ hội để tập trung vào các thực hành bền vững và khả năng phục hồi khí hậu.

Điểm số mức độ nghiêm trọng

33/100


Vừa phải

Thấp
020
Vừa phải
40
Cao
60
Rất cao
80
Cực kỳ cao
100

Từ 2010 đến 2026, Fulda đã trải qua những thay đổi đáng kể:

Thay đổi nhiệt độ

+0.3 °C


Thay đổi lượng mưa hàng năm

-6.05 %


Thay đổi độ ẩm trung bình

-2.24 %


Mức độ PM2.5 tăng lên

-12.89 %


Thay đổi làn sóng nhiệt

+7 Ngày


Thay đổi làn sóng lạnh

+6 Ngày


Thay đổi tốc độ gió

-0.3 km/h


Những chỉ số này cho thấy một khí hậu ít biến động hơn, với những cải thiện trong một số thông số môi trường. Trong khi Fulda vẫn nằm trong phạm vi nghiêm trọng Trung bình, những thay đổi tích cực này mang lại cơ hội để tập trung vào các thực hành bền vững và khả năng phục hồi khí hậu.

Xem cách chúng tôi tính toán Mức độ nghiêm trọng của Biến đổi khí hậu
Based on data from Thg 1 to Thg 6

Dự báo thời tiết Fulda 30 ngày (Tháng 7 - Tháng 8 2026)
Fulda, Hesse, Germany


Điều kiện
Temperature IconNhiệt độ
Humidity IconĐộ ẩm
Wind IconTốc độ gió
T4 29, Thg 7
sunnySunny

Temperature Icon34°/14°

Humidity Icon46%

Wind Icon14.4km/h
T5 30, Thg 7
sunnySunny

Temperature Icon38°/18°

Humidity Icon40%

Wind Icon34.6km/h
T6 31, Thg 7
sunnySunny

Temperature Icon33°/16°

Humidity Icon63%

Wind Icon35.6km/h
T7 1, Thg 8
sunnySunny

Temperature Icon25°/15°

Humidity Icon75%

Wind Icon18.4km/h
CN 2, Thg 8
sunnySunny

Temperature Icon30°/12°

Humidity Icon52%

Wind Icon15.8km/h
T2 3, Thg 8
sunnySunny

Temperature Icon34°/14°

Humidity Icon57%

Wind Icon10.1km/h
T3 4, Thg 8
light rain showerRain Shower

Temperature Icon27°/16°

Humidity Icon75%

Wind Icon18.4km/h
T4 5, Thg 8
partly cloudyPartly Cloudy

Temperature Icon28°/14°

Humidity Icon70%

Wind Icon23.8km/h
T5 6, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon24°/13°

Humidity Icon73%

Wind Icon13.3km/h
T6 7, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon24°/14°

Humidity Icon71%

Wind Icon13.7km/h
T7 8, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon24°/14°

Humidity Icon74%

Wind Icon16.9km/h
CN 9, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon24°/14°

Humidity Icon73%

Wind Icon14.8km/h
T2 10, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon23°/13°

Humidity Icon72%

Wind Icon15km/h
T3 11, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon23°/13°

Humidity Icon71%

Wind Icon14.3km/h
T4 12, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon24°/13°

Humidity Icon75%

Wind Icon13.7km/h
T5 13, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon25°/14°

Humidity Icon74%

Wind Icon14.4km/h
T6 14, Thg 8
heavy rain at timesHeavy Rain

Temperature Icon24°/14°

Humidity Icon74%

Wind Icon11.9km/h
T7 15, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon24°/14°

Humidity Icon75%

Wind Icon13.2km/h
CN 16, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon23°/13°

Humidity Icon75%

Wind Icon13km/h
T2 17, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon22°/13°

Humidity Icon77%

Wind Icon15.4km/h
T3 18, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon23°/13°

Humidity Icon79%

Wind Icon14.6km/h
T4 19, Thg 8
moderate rain at timesRain

Temperature Icon24°/13°

Humidity Icon73%

Wind Icon14.1km/h
T5 20, Thg 8
moderate rain at timesRain

Temperature Icon24°/13°

Humidity Icon73%

Wind Icon11.6km/h
T6 21, Thg 8
heavy rain at timesHeavy Rain

Temperature Icon24°/13°

Humidity Icon72%

Wind Icon12.6km/h
T7 22, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon24°/13°

Humidity Icon69%

Wind Icon13.1km/h
CN 23, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon24°/13°

Humidity Icon70%

Wind Icon14.9km/h
T2 24, Thg 8
heavy rain at timesHeavy Rain

Temperature Icon24°/13°

Humidity Icon73%

Wind Icon15.2km/h
T3 25, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon23°/13°

Humidity Icon74%

Wind Icon14.6km/h
T4 26, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon23°/13°

Humidity Icon75%

Wind Icon15.6km/h
T5 27, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon22°/13°

Humidity Icon77%

Wind Icon13.8km/h
T6 28, Thg 8
moderate or heavy rain showerRain Showers

Temperature Icon22°/13°

Humidity Icon76%

Wind Icon13.8km/h

Dự báo thời tiết cao nhất và thấp nhất

TemperatureNhiệt độ

Cao nhất vào ngàyT5 30, Thg 7

38°C


Thấp nhất vào ngàyCN 2, Thg 8

12°C

HumidityĐộ ẩm

Cao nhất vào ngàyT3 18, Thg 8

79%


Thấp nhất vào ngàyT5 30, Thg 7

40%

Wind SpeedTốc độ gió

Cao nhất vào ngàyT6 31, Thg 7

35.6km/h


Thấp nhất vào ngàyT2 3, Thg 8

10.1km/h

PrecipitationLượng mưa

Cao nhất vào ngàyT3 4, Thg 8

9.1mm


Thấp nhất vào ngàyT5 30, Thg 7

0.06mm

Ultraviolet IndexUV

Cao nhất vào ngàyCN 2, Thg 8

8


Thấp nhất vào ngàyT7 1, Thg 8

3.1