Phân tích chất lượng không khí lịch sử Camden Sydney South West, Campbelltown, New South Wales, Australia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Camden Sydney South West, Campbelltown, New South Wales, Australia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Camden Sydney South West, Campbelltown, New South Wales, Australia
7 AM12th Jul 2026
4 PM
6 AM13th Jul 2026
47AQI
8AQI
44AQI
8AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Camden Sydney South West đã đạt điểm cao nhất là 47 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Camden Sydney South West, Campbelltown, New South Wales, Australia
15°C13/19°C
13°C9/17°C
13°C9/20°C
15°C11/22°C
15°C11/22°C
17°C14/21°C
13°C9/18°C
12°C7/19°C
12°C8/17°C
10°C6/17°C
10°C5/18°C
11°C9/14°C
11°C9/14°C
12°C10/16°C
12°C10/15°C
13°C10/17°C
14°C9/20°C
15°C10/21°C
16°C12/21°C
12°C9/17°C
11°C7/18°C
11°C7/15°C
12°C10/15°C
12°C8/16°C
12°C8/17°C
10°C7/16°C
11°C8/15°C
10°C6/17°C
9°C6/14°C
11°C5/19°C
27AQI
18AQI
33AQI
16AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Camden Sydney South West, Campbelltown, New South Wales, Australia
95%
181
5%
9
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 95%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 95% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Camden Sydney South West, Campbelltown, New South Wales, Australia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
22AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
48AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
13AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
39AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
68AQI (US)
66AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
11AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
Số ngày
202626AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 536AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 720AQI (US)
202525AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1039AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 818AQI (US)
202426AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1229AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 522AQI (US)
202327AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 941AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 421AQI (US)
202223AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 226AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1019AQI (US)
202128AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 439AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 224AQI (US)
202026AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 928AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 523AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Camden Sydney South West's hàng năm 2026 AQI (US) (26) cho thấy sự thay đổi trung bình của 1.03% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (26), 2021 (28), 2022 (23), 2023 (27), 2024 (26), 2025 (25).