Phân tích chất lượng không khí lịch sử Liverpool Sydney South West, Granville, New South Wales, Australia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Liverpool Sydney South West, Granville, New South Wales, Australia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 20 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Liverpool Sydney South West, Granville, New South Wales, Australia
7 AM11th Jul 2026
4 PM
6 AM12th Jul 2026
34AQI
17AQI
74AQI
12AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Liverpool Sydney South West đã đạt điểm cao nhất là 74 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Liverpool Sydney South West, Granville, New South Wales, Australia
16°C11/22°C
16°C13/20°C
15°C10/17°C
14°C9/21°C
16°C12/22°C
16°C11/22°C
18°C15/21°C
14°C10/19°C
13°C8/19°C
12°C8/18°C
11°C6/18°C
11°C5/18°C
12°C9/15°C
12°C10/15°C
12°C10/16°C
13°C10/16°C
14°C10/18°C
15°C10/21°C
15°C11/21°C
17°C13/21°C
14°C10/18°C
12°C7/18°C
12°C9/15°C
13°C11/15°C
12°C9/16°C
12°C8/17°C
11°C7/16°C
11°C9/15°C
11°C6/18°C
11°C7/15°C
28AQI
19AQI
34AQI
18AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Liverpool Sydney South West, Granville, New South Wales, Australia
94%
178
6%
12
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 94%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 94% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Liverpool Sydney South West, Granville, New South Wales, Australia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
23AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
64AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
67AQI (US)
67AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
11AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
15AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
14AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 536AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 720AQI (US)
202527AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1038AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 819AQI (US)
202429AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 832AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 125AQI (US)
202330AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 944AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 122AQI (US)
202224AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 631AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 820AQI (US)
202130AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 444AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1223AQI (US)
202033AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 740AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 322AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Liverpool Sydney South West's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của -5.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (33), 2021 (30), 2022 (24), 2023 (30), 2024 (29), 2025 (27).