Phân tích chất lượng không khí lịch sử South East LLS Merimbula, Merimbula, New South Wales, Australia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
South East LLS Merimbula, Merimbula, New South Wales, Australia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 12 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
South East LLS Merimbula, Merimbula, New South Wales, Australia
7 AM11th Jul 2026
4 PM
6 AM12th Jul 2026
21AQI
6AQI
17AQI
8AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của South East LLS Merimbula đã đạt điểm cao nhất là 21 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 6, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
South East LLS Merimbula, Merimbula, New South Wales, Australia
15°C9/21°C
14°C12/16°C
12°C9/17°C
14°C9/20°C
16°C13/21°C
16°C12/21°C
15°C11/19°C
14°C10/18°C
12°C11/13°C
10°C7/16°C
10°C6/17°C
12°C7/17°C
12°C10/14°C
10°C7/15°C
10°C7/14°C
11°C7/15°C
12°C8/16°C
14°C10/19°C
15°C11/18°C
16°C13/20°C
14°C11/16°C
11°C8/16°C
11°C9/13°C
12°C9/14°C
13°C10/15°C
11°C7/16°C
10°C7/14°C
10°C6/14°C
11°C6/16°C
12°C9/16°C
26AQI
10AQI
38AQI
11AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
South East LLS Merimbula, Merimbula, New South Wales, Australia
93%
176
7%
14
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 93%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 93% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
South East LLS Merimbula, Merimbula, New South Wales, Australia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
18AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
57AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
15AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
9AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
48AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
10AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
7AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
15AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
8AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
8AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
9AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
9AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 533AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 720AQI (US)
202522AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1033AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 318AQI (US)
202416AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 328AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 98AQI (US)
202313AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 420AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 88AQI (US)
202214AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 221AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 59AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
South East LLS Merimbula's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của 73.006% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (14), 2023 (13), 2024 (16), 2025 (22).