Phân tích chất lượng không khí lịch sử Muswellbrook Upper Hunter Muswellbrook, Muswellbrook, New South Wales, Australia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Muswellbrook Upper Hunter Muswellbrook, Muswellbrook, New South Wales, Australia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 21 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Muswellbrook Upper Hunter Muswellbrook, Muswellbrook, New South Wales, Australia
6 AM13th Jul 2026
5 PM
5 AM14th Jul 2026
46AQI
16AQI
48AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Muswellbrook Upper Hunter Muswellbrook đã đạt điểm cao nhất là 48 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 16, được ghi nhận vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Muswellbrook Upper Hunter Muswellbrook, Muswellbrook, New South Wales, Australia
13°C8/17°C
12°C7/19°C
13°C9/20°C
13°C10/19°C
13°C11/16°C
11°C7/15°C
11°C7/17°C
9°C5/15°C
8°C3/15°C
8°C3/15°C
10°C5/13°C
10°C7/16°C
9°C6/16°C
10°C7/17°C
11°C6/18°C
12°C7/17°C
14°C9/19°C
15°C12/18°C
11°C5/17°C
8°C4/16°C
7°C3/13°C
10°C7/13°C
10°C7/14°C
11°C7/16°C
10°C6/13°C
8°C5/14°C
9°C4/16°C
8°C3/14°C
7°C2/15°C
8°C3/15°C
25AQI
19AQI
37AQI
20AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Muswellbrook Upper Hunter Muswellbrook, Muswellbrook, New South Wales, Australia
95%
182
5%
10
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 95%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 95% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Muswellbrook Upper Hunter Muswellbrook, Muswellbrook, New South Wales, Australia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
23AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
68AQI (US)
66AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202629AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 537AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
202526AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1045AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
202426AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 939AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 217AQI (US)
202329AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1229AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1124AQI (US)
202225AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 125AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 125AQI (US)
202127AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 738AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1121AQI (US)
202026AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1131AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1222AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Muswellbrook Upper Hunter Muswellbrook's hàng năm 2026 AQI (US) (29) cho thấy sự thay đổi trung bình của 9.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (26), 2021 (27), 2022 (25), 2023 (29), 2024 (26), 2025 (26).