Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kembla Grange Illawarra, Wollongong, New South Wales, Australia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Kembla Grange Illawarra, Wollongong, New South Wales, Australia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 23 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Kembla Grange Illawarra, Wollongong, New South Wales, Australia
7 AM11th Jul 2026
4 PM
6 AM12th Jul 2026
30AQI
8AQI
58AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kembla Grange Illawarra đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Kembla Grange Illawarra, Wollongong, New South Wales, Australia
16°C12/21°C
15°C14/18°C
14°C11/16°C
14°C10/20°C
16°C13/20°C
16°C13/21°C
17°C15/20°C
14°C11/18°C
14°C11/18°C
12°C9/16°C
11°C8/16°C
12°C8/17°C
13°C11/15°C
13°C11/15°C
13°C11/16°C
13°C11/14°C
14°C12/17°C
15°C12/19°C
15°C12/19°C
16°C11/20°C
14°C12/16°C
13°C11/16°C
12°C9/14°C
13°C12/14°C
13°C11/15°C
12°C9/16°C
12°C9/15°C
11°C10/15°C
12°C8/18°C
11°C9/13°C
24AQI
19AQI
28AQI
19AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kembla Grange Illawarra, Wollongong, New South Wales, Australia
95%
180
5%
10
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 95%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 95% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kembla Grange Illawarra, Wollongong, New South Wales, Australia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
21AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
55AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
11AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
69AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 535AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202527AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1041AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 820AQI (US)
202428AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1233AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
202329AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 939AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 123AQI (US)
202223AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 225AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 820AQI (US)
202127AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 434AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1223AQI (US)
202027AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1132AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 523AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Kembla Grange Illawarra's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của 1.1% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (27), 2021 (27), 2022 (23), 2023 (29), 2024 (28), 2025 (27).