Phân tích chất lượng không khí lịch sử Emerald, Queensland, Australia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Emerald, Queensland, Australia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 49 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Emerald, Queensland, Australia
6 AM28th Sep 2026
5 PM
5 AM29th Sep 2026
74AQI
29AQI
60AQI
44AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Emerald đã đạt điểm cao nhất là 74 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 29, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Emerald, Queensland, Australia
19°C15/25°C
19°C14/25°C
20°C15/26°C
21°C14/28°C
22°C16/30°C
23°C17/30°C
23°C16/30°C
25°C19/31°C
22°C17/29°C
20°C15/26°C
20°C15/28°C
18°C14/25°C
19°C14/26°C
19°C14/26°C
20°C15/27°C
21°C15/29°C
22°C15/31°C
20°C16/27°C
19°C14/26°C
21°C15/29°C
22°C14/30°C
23°C16/31°C
22°C16/30°C
21°C16/29°C
21°C16/28°C
20°C15/26°C
20°C15/28°C
21°C16/29°C
21°C16/30°C
19°C16/23°C
46AQI
37AQI
47AQI
38AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Emerald, Queensland, Australia
93%
249
7%
19
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 93%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 93% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Emerald, Queensland, Australia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
62AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 944AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 623AQI (US)
202527AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1055AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 519AQI (US)
202425AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1138AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 615AQI (US)
202327AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 939AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 720AQI (US)
202220AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 823AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 715AQI (US)
202121AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1032AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 417AQI (US)
202022AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1132AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 616AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Emerald's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của 37.1% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (22), 2021 (21), 2022 (20), 2023 (27), 2024 (25), 2025 (27).