Phân tích chất lượng không khí lịch sử Gladstone, Queensland, Australia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Gladstone, Queensland, Australia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 43 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Aug - 12th Aug 2026
Gladstone, Queensland, Australia
6 AM11th Aug 2026
5 PM
5 AM12th Aug 2026
42AQI
22AQI
43AQI
29AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Gladstone đã đạt điểm cao nhất là 43 vào lúc 6 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày giữa 11th Aug và 12th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Gladstone, Queensland, Australia
19°C16/23°C
17°C12/22°C
15°C10/22°C
16°C11/21°C
16°C12/23°C
18°C13/23°C
20°C19/22°C
19°C16/22°C
18°C15/21°C
18°C13/23°C
17°C13/24°C
16°C11/21°C
16°C11/21°C
16°C12/20°C
16°C12/21°C
17°C14/23°C
16°C12/22°C
16°C11/22°C
17°C14/21°C
16°C12/21°C
16°C12/21°C
16°C11/21°C
16°C12/22°C
17°C13/22°C
18°C14/22°C
17°C13/22°C
18°C14/22°C
21°C18/25°C
17°C11/23°C
18°C13/24°C
36AQI
27AQI
36AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Gladstone, Queensland, Australia
96%
212
4%
9
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 224 ngày trong năm 2026 (Còn lại 141 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 96%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 96% trong 224 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Gladstone, Queensland, Australia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
9AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
Số ngày
202626AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 535AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202525AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1044AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
202423AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 929AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 618AQI (US)
202324AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1028AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 821AQI (US)
202221AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 323AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 716AQI (US)
202121AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1026AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 617AQI (US)
202022AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1132AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 514AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Gladstone's hàng năm 2026 AQI (US) (26) cho thấy sự thay đổi trung bình của 15.1% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (22), 2021 (21), 2022 (21), 2023 (24), 2024 (23), 2025 (25).