Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ipswich, Queensland, Australia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Ipswich, Queensland, Australia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 38 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Ipswich, Queensland, Australia
5 AM28th Sep 2026
5 PM
4 AM29th Sep 2026
57AQI
23AQI
56AQI
28AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ipswich đã đạt điểm cao nhất là 57 vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Ipswich, Queensland, Australia
16°C10/22°C
16°C10/24°C
18°C11/27°C
21°C13/31°C
22°C15/31°C
21°C14/33°C
24°C17/33°C
18°C12/26°C
18°C13/26°C
17°C10/26°C
16°C13/21°C
15°C11/21°C
15°C11/20°C
16°C10/24°C
16°C9/25°C
18°C11/29°C
16°C12/22°C
16°C9/23°C
16°C10/25°C
20°C11/33°C
20°C12/31°C
21°C12/35°C
20°C14/28°C
19°C15/26°C
19°C14/25°C
18°C14/25°C
17°C13/25°C
18°C12/27°C
17°C14/23°C
17°C12/23°C
41AQI
35AQI
39AQI
33AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ipswich, Queensland, Australia
96%
258
4%
10
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 96%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 96% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ipswich, Queensland, Australia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
12AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
6AQI (US)
11AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
68AQI (US)
66AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
10AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
61AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
Số ngày
202629AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 938AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202523AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1033AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 517AQI (US)
202425AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 943AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 618AQI (US)
202329AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1036AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 422AQI (US)
202224AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 735AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 517AQI (US)
202122AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 831AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 312AQI (US)
202018AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1122AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 613AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Ipswich's hàng năm 2026 AQI (US) (29) cho thấy sự thay đổi trung bình của 25.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (18), 2021 (22), 2022 (24), 2023 (29), 2024 (25), 2025 (23).