Phân tích chất lượng không khí lịch sử Devonport, Tasmania, Australia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Devonport, Tasmania, Australia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 41 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Devonport, Tasmania, Australia
6 AM27th Sep 2026
6 PM
5 AM28th Sep 2026
60AQI
26AQI
53AQI
31AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Devonport đã đạt điểm cao nhất là 60 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 26, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Devonport, Tasmania, Australia
11°C6/19°C
10°C4/18°C
9°C4/14°C
10°C7/11°C
10°C6/12°C
10°C7/12°C
11°C8/13°C
9°C6/15°C
10°C4/15°C
9°C3/15°C
8°C4/12°C
9°C3/19°C
10°C3/20°C
9°C4/16°C
10°C5/16°C
13°C10/16°C
8°C3/12°C
7°C2/14°C
9°C2/17°C
12°C7/15°C
14°C7/19°C
12°C6/17°C
9°C4/13°C
7°C1/14°C
8°C2/14°C
11°C6/18°C
13°C8/19°C
9°C2/14°C
6°C0/12°C
8°C2/14°C
24AQI
21AQI
28AQI
21AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Devonport, Tasmania, Australia
97%
260
3%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 97%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 97% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Devonport, Tasmania, Australia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
22AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
8AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
9AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
8AQI (US)
9AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
68AQI (US)
66AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
8AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
41AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202624AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 534AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 419AQI (US)
202524AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 635AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 918AQI (US)
202419AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 635AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 18AQI (US)
202315AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 525AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 127AQI (US)
202215AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 734AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 127AQI (US)
202116AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 530AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 128AQI (US)
202024AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 540AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 127AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Devonport's hàng năm 2026 AQI (US) (24) cho thấy sự thay đổi trung bình của 32.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (24), 2021 (16), 2022 (15), 2023 (15), 2024 (19), 2025 (24).