Phân tích chất lượng không khí lịch sử Traralgon, Victoria, Australia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Traralgon, Victoria, Australia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (30th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Traralgon, Victoria, Australia
6 AM29th Sep 2026
6 PM
5 AM30th Sep 2026
38AQI
22AQI
50AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Traralgon đã đạt điểm cao nhất là 50 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Traralgon, Victoria, Australia
14°C6/22°C
14°C9/17°C
10°C5/16°C
11°C3/18°C
11°C9/16°C
12°C7/19°C
9°C3/13°C
9°C3/17°C
8°C4/12°C
9°C4/17°C
11°C4/20°C
13°C5/23°C
16°C8/24°C
14°C12/18°C
9°C5/13°C
7°C2/14°C
10°C4/15°C
13°C4/22°C
19°C12/25°C
19°C10/29°C
10°C4/14°C
8°C2/17°C
12°C4/22°C
15°C6/25°C
18°C13/27°C
10°C5/13°C
9°C3/17°C
10°C3/21°C
15°C5/26°C
19°C11/28°C
31AQI
25AQI
31AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Traralgon, Victoria, Australia
95%
256
5%
14
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 95%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 95% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Traralgon, Victoria, Australia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
22AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
11AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
33AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
12AQI (US)
8AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
10AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202629AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 538AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202525AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 631AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 919AQI (US)
202429AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 637AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 119AQI (US)
202326AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 440AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 318AQI (US)
202226AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 856AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 118AQI (US)
202125AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 535AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 217AQI (US)
202027AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 639AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1218AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Traralgon's hàng năm 2026 AQI (US) (29) cho thấy sự thay đổi trung bình của 10.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (27), 2021 (25), 2022 (26), 2023 (26), 2024 (29), 2025 (25).