Phân tích chất lượng không khí lịch sử Stra E Von Glinzendorf Nach Rutzendorf, Gross Enzersdorf, Niederosterreich, Austria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Stra E Von Glinzendorf Nach Rutzendorf, Gross Enzersdorf, Niederosterreich, Austria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Stra E Von Glinzendorf Nach Rutzendorf, Gross Enzersdorf, Niederosterreich, Austria
4 AM12th Jul 2026
8 PM
3 AM13th Jul 2026
42AQI
8AQI
24AQI
12AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Stra E Von Glinzendorf Nach Rutzendorf đã đạt điểm cao nhất là 42 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Stra E Von Glinzendorf Nach Rutzendorf, Gross Enzersdorf, Niederosterreich, Austria
18°C15/21°C
18°C13/23°C
19°C11/26°C
21°C15/27°C
23°C16/29°C
25°C18/32°C
25°C20/34°C
25°C18/34°C
25°C20/32°C
24°C19/31°C
24°C17/31°C
26°C18/34°C
28°C20/36°C
30°C22/38°C
31°C22/39°C
30°C23/40°C
28°C21/37°C
24°C18/36°C
23°C18/29°C
23°C18/27°C
22°C15/28°C
21°C15/26°C
21°C16/26°C
25°C18/31°C
21°C17/26°C
21°C15/28°C
23°C16/30°C
24°C17/30°C
23°C18/27°C
25°C18/31°C
26AQI
23AQI
26AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Stra E Von Glinzendorf Nach Rutzendorf, Gross Enzersdorf, Niederosterreich, Austria
79%
150
20%
39
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 79%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 79% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Stra E Von Glinzendorf Nach Rutzendorf, Gross Enzersdorf, Niederosterreich, Austria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
23AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
87AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
66AQI (US)
86AQI (US)
78AQI (US)
92AQI (US)
65AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
81AQI (US)
109AQI (US)
103AQI (US)
83AQI (US)
50AQI (US)
32AQI (US)
54AQI (US)
40AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
83AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
11AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
15AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
27AQI (US)
9AQI (US)
8AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
31AQI (US)
66AQI (US)
93AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
61AQI (US)
36AQI (US)
67AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
67AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 159AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 272AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
202438AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 425AQI (US)
202332AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1245AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1125AQI (US)
202238AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 363AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 818AQI (US)
202141AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 262AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
202043AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1152AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 926AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Stra E Von Glinzendorf Nach Rutzendorf's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của -1.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (43), 2021 (41), 2022 (38), 2023 (32), 2024 (38), 2025 (42).