Phân tích chất lượng không khí lịch sử Modling, Niederosterreich, Austria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Modling, Niederosterreich, Austria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 37 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Modling, Niederosterreich, Austria
6 AM29th Sep 2026
7 PM
5 AM30th Sep 2026
55AQI
22AQI
26AQI
20AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Modling đã đạt điểm cao nhất là 55 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 20, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Modling, Niederosterreich, Austria
21°C16/26°C
22°C18/28°C
21°C17/25°C
23°C17/30°C
21°C16/24°C
19°C14/24°C
21°C15/27°C
25°C19/32°C
22°C14/30°C
15°C12/18°C
14°C11/17°C
16°C12/21°C
16°C15/19°C
16°C15/18°C
18°C13/24°C
21°C15/27°C
16°C13/19°C
18°C14/22°C
19°C14/24°C
20°C16/25°C
15°C11/19°C
12°C10/15°C
14°C10/18°C
12°C10/14°C
13°C9/18°C
16°C11/20°C
16°C12/21°C
17°C12/22°C
18°C13/23°C
18°C13/23°C
33AQI
27AQI
32AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Modling, Niederosterreich, Austria
84%
225
16%
43
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 84%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 84% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Modling, Niederosterreich, Austria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
27AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
81AQI (US)
100AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
84AQI (US)
109AQI (US)
92AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
73AQI (US)
89AQI (US)
95AQI (US)
89AQI (US)
94AQI (US)
58AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
91AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
31AQI (US)
12AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
15AQI (US)
42AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
72AQI (US)
93AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
66AQI (US)
36AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
59AQI (US)
36AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
60AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
62AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 162AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 620AQI (US)
202541AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 266AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 725AQI (US)
202432AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1157AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 522AQI (US)
202327AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1237AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1119AQI (US)
202228AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1248AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 216AQI (US)
202123AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 239AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 812AQI (US)
202029AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 348AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Modling's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 20.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (29), 2021 (23), 2022 (28), 2023 (27), 2024 (32), 2025 (41).