Phân tích chất lượng không khí lịch sử Sankt Polten, Niederosterreich, Austria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Sankt Polten, Niederosterreich, Austria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Aug - 16th Aug 2026
Sankt Polten, Niederosterreich, Austria
5 AM15th Aug 2026
8 PM
4 AM16th Aug 2026
41AQI
21AQI
30AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Sankt Polten đã đạt điểm cao nhất là 41 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 15th Aug và 16th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Sankt Polten, Niederosterreich, Austria
21°C15/28°C
19°C13/25°C
18°C10/25°C
16°C9/24°C
17°C11/24°C
15°C11/20°C
15°C9/23°C
19°C9/29°C
20°C13/30°C
20°C15/24°C
22°C14/29°C
23°C13/34°C
24°C16/36°C
27°C17/37°C
23°C16/30°C
21°C16/28°C
26°C16/36°C
27°C18/38°C
27°C19/36°C
25°C17/33°C
23°C19/30°C
22°C16/29°C
22°C13/33°C
24°C16/33°C
23°C16/31°C
19°C12/28°C
19°C10/29°C
20°C10/31°C
23°C13/35°C
25°C16/35°C
34AQI
27AQI
31AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Sankt Polten, Niederosterreich, Austria
82%
184
18%
40
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 228 ngày trong năm 2026 (Còn lại 137 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 82%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 82% trong 228 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Sankt Polten, Niederosterreich, Austria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
44AQI (US)
62AQI (US)
78AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
77AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
97AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
86AQI (US)
94AQI (US)
88AQI (US)
45AQI (US)
22AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
65AQI (US)
94AQI (US)
62AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
46AQI (US)
62AQI (US)
48AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
28AQI (US)
66AQI (US)
84AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
60AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
62AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
22AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 158AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 271AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
202438AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1157AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 525AQI (US)
202334AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 244AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1123AQI (US)
202235AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1259AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 221AQI (US)
202128AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 246AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 515AQI (US)
202027AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 341AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Sankt Polten's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 5.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (27), 2021 (28), 2022 (35), 2023 (34), 2024 (38), 2025 (42).