Phân tích chất lượng không khí lịch sử Gimpersdorf, Waidhofen An Der Ybbs, Niederosterreich, Austria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Gimpersdorf, Waidhofen An Der Ybbs, Niederosterreich, Austria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Gimpersdorf, Waidhofen An Der Ybbs, Niederosterreich, Austria
5 AM11th Jul 2026
9 PM
4 AM12th Jul 2026
30AQI
22AQI
28AQI
26AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Gimpersdorf đã đạt điểm cao nhất là 30 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Gimpersdorf, Waidhofen An Der Ybbs, Niederosterreich, Austria
17°C13/23°C
15°C12/16°C
15°C10/21°C
15°C8/23°C
17°C12/24°C
20°C13/27°C
23°C15/31°C
23°C17/30°C
21°C15/31°C
20°C14/29°C
21°C14/28°C
22°C15/29°C
23°C16/30°C
24°C16/31°C
25°C17/34°C
25°C17/34°C
21°C16/31°C
22°C15/29°C
19°C14/25°C
18°C12/25°C
18°C13/23°C
17°C10/24°C
16°C11/21°C
16°C12/20°C
20°C12/28°C
17°C14/22°C
18°C13/24°C
20°C13/26°C
19°C13/27°C
19°C13/24°C
41AQI
27AQI
38AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Gimpersdorf, Waidhofen An Der Ybbs, Niederosterreich, Austria
62%
117
36%
68
3%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 62%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 62% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 38% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Gimpersdorf, Waidhofen An Der Ybbs, Niederosterreich, Austria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
24AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
85AQI (US)
67AQI (US)
75AQI (US)
62AQI (US)
32AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
75AQI (US)
66AQI (US)
67AQI (US)
73AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
79AQI (US)
78AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
23AQI (US)
51AQI (US)
102AQI (US)
105AQI (US)
69AQI (US)
100AQI (US)
96AQI (US)
71AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
84AQI (US)
105AQI (US)
83AQI (US)
112AQI (US)
76AQI (US)
76AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
61AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
46AQI (US)
84AQI (US)
48AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
65AQI (US)
75AQI (US)
64AQI (US)
83AQI (US)
72AQI (US)
44AQI (US)
86AQI (US)
76AQI (US)
93AQI (US)
76AQI (US)
104AQI (US)
82AQI (US)
58AQI (US)
82AQI (US)
83AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
77AQI (US)
71AQI (US)
84AQI (US)
68AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
57AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
72AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
41AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
14AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
Số ngày
202644AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 266AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 927AQI (US)
202436AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 526AQI (US)
202335AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 343AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1123AQI (US)
202230AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 860AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 29AQI (US)
202112AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1017AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 58AQI (US)
202011AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 318AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 87AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Gimpersdorf's hàng năm 2026 AQI (US) (44) cho thấy sự thay đổi trung bình của 111.005% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (11), 2021 (12), 2022 (30), 2023 (35), 2024 (36), 2025 (42).