Phân tích chất lượng không khí lịch sử Deutschlandsberg, Steiermark, Austria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Deutschlandsberg, Steiermark, Austria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (31st October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 47 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Deutschlandsberg, Steiermark, Austria
6 AM30th Sep 2026
7 PM
5 AM1st Oct 2026
56AQI
21AQI
51AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Deutschlandsberg đã đạt điểm cao nhất là 56 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Deutschlandsberg, Steiermark, Austria
16°C12/21°C
17°C12/23°C
19°C14/25°C
17°C13/20°C
15°C11/20°C
17°C12/25°C
19°C14/26°C
17°C12/22°C
9°C8/10°C
10°C8/13°C
11°C6/18°C
13°C9/19°C
14°C10/19°C
13°C9/20°C
15°C10/22°C
12°C10/13°C
12°C7/18°C
13°C10/18°C
15°C10/22°C
13°C5/17°C
8°C4/13°C
8°C3/15°C
10°C5/17°C
8°C3/15°C
10°C5/17°C
11°C7/18°C
12°C8/18°C
12°C8/18°C
12°C7/18°C
11°C8/17°C
33AQI
26AQI
32AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Deutschlandsberg, Steiermark, Austria
79%
214
19%
52
1%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 79%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 79% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Deutschlandsberg, Steiermark, Austria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
87AQI (US)
66AQI (US)
78AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
81AQI (US)
71AQI (US)
62AQI (US)
81AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
81AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
95AQI (US)
112AQI (US)
90AQI (US)
91AQI (US)
83AQI (US)
82AQI (US)
97AQI (US)
110AQI (US)
143AQI (US)
118AQI (US)
59AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
61AQI (US)
75AQI (US)
69AQI (US)
79AQI (US)
63AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
65AQI (US)
76AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
63AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
22AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
50AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
10AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
75AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 175AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
202545AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 278AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 927AQI (US)
202424AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1258AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 710AQI (US)
202313AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1222AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 77AQI (US)
202216AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 324AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 98AQI (US)
202115AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 224AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 88AQI (US)
202013AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 323AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 78AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Deutschlandsberg's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của 119.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (13), 2021 (15), 2022 (16), 2023 (13), 2024 (24), 2025 (45).