Phân tích chất lượng không khí lịch sử Furstenfeld, Steiermark, Austria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Furstenfeld, Steiermark, Austria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (22nd July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 22nd Jul - 23rd Jul 2026
Furstenfeld, Steiermark, Austria
5 AM22nd Jul 2026
8 PM
4 AM23rd Jul 2026
40AQI
21AQI
25AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Furstenfeld đã đạt điểm cao nhất là 40 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 22nd Jul và 23rd Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Furstenfeld, Steiermark, Austria
24°C18/31°C
26°C19/33°C
27°C20/35°C
28°C21/35°C
28°C21/36°C
29°C21/38°C
29°C21/37°C
25°C18/34°C
22°C16/29°C
23°C17/28°C
21°C13/29°C
22°C14/28°C
22°C16/28°C
25°C17/32°C
20°C15/24°C
20°C15/26°C
22°C17/29°C
23°C16/32°C
22°C16/28°C
24°C16/32°C
23°C17/33°C
24°C18/32°C
23°C18/29°C
25°C19/33°C
21°C18/28°C
20°C16/31°C
21°C15/26°C
19°C13/24°C
20°C14/25°C
19°C14/26°C
41AQI
31AQI
38AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Furstenfeld, Steiermark, Austria
59%
117
38%
75
4%
8
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 204 ngày trong năm 2026 (Còn lại 161 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 59%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 59% trong 204 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 41% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Furstenfeld, Steiermark, Austria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
54AQI (US)
58AQI (US)
73AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
79AQI (US)
100AQI (US)
134AQI (US)
33AQI (US)
58AQI (US)
86AQI (US)
103AQI (US)
106AQI (US)
71AQI (US)
86AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
80AQI (US)
105AQI (US)
134AQI (US)
146AQI (US)
149AQI (US)
103AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
65AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
87AQI (US)
76AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
71AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
51AQI (US)
20AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
84AQI (US)
73AQI (US)
57AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
60AQI (US)
76AQI (US)
83AQI (US)
82AQI (US)
89AQI (US)
88AQI (US)
67AQI (US)
52AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
22AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
70AQI (US)
83AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
57AQI (US)
74AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
61AQI (US)
73AQI (US)
67AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
77AQI (US)
73AQI (US)
62AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
80AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202648AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 180AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
202544AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 270AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 926AQI (US)
202424AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1165AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 710AQI (US)
202315AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1223AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 711AQI (US)
202216AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 326AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 910AQI (US)
202116AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 226AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 88AQI (US)
202018AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1124AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1014AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Furstenfeld's hàng năm 2026 AQI (US) (48) cho thấy sự thay đổi trung bình của 149.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (18), 2021 (16), 2022 (16), 2023 (15), 2024 (24), 2025 (44).