Phân tích chất lượng không khí lịch sử Gries, Graz, Steiermark, Austria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Gries, Graz, Steiermark, Austria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (26th September):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Sep - 26th Sep 2026
Gries, Graz, Steiermark, Austria
6 AM25th Sep 2026
7 PM
5 AM26th Sep 2026
50AQI
23AQI
57AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Gries đã đạt điểm cao nhất là 57 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 25th Sep và 26th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Gries, Graz, Steiermark, Austria
24°C18/30°C
20°C17/23°C
22°C17/28°C
23°C18/29°C
20°C17/24°C
21°C16/26°C
21°C17/26°C
23°C18/29°C
20°C16/22°C
19°C15/24°C
21°C15/26°C
24°C18/30°C
21°C14/28°C
11°C11/13°C
12°C11/15°C
16°C11/22°C
17°C14/21°C
17°C14/21°C
17°C12/22°C
18°C14/24°C
15°C13/17°C
16°C11/21°C
18°C15/22°C
19°C15/24°C
17°C13/21°C
13°C10/16°C
13°C8/18°C
12°C10/17°C
13°C9/17°C
14°C9/19°C
40AQI
27AQI
36AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Gries, Graz, Steiermark, Austria
66%
175
31%
82
3%
9
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 269 ngày trong năm 2026 (Còn lại 96 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 66%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 66% trong 269 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 34% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Gries, Graz, Steiermark, Austria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
118AQI (US)
73AQI (US)
77AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
60AQI (US)
85AQI (US)
109AQI (US)
69AQI (US)
43AQI (US)
67AQI (US)
103AQI (US)
112AQI (US)
115AQI (US)
117AQI (US)
96AQI (US)
70AQI (US)
85AQI (US)
83AQI (US)
87AQI (US)
100AQI (US)
129AQI (US)
139AQI (US)
123AQI (US)
66AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
80AQI (US)
67AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
71AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
25AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
86AQI (US)
71AQI (US)
60AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
62AQI (US)
81AQI (US)
85AQI (US)
83AQI (US)
95AQI (US)
93AQI (US)
71AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
83AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
62AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
26AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
70AQI (US)
84AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
54AQI (US)
75AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
57AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
14AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
84AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202645AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 184AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 731AQI (US)
202545AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1268AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 526AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Gries's hàng năm 2026 AQI (US) (45) cho thấy sự thay đổi trung bình của 0% (Không thay đổi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (45).