Phân tích chất lượng không khí lịch sử Gries, Graz, Steiermark, Austria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Gries, Graz, Steiermark, Austria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 42 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Jul - 28th Jul 2026
Gries, Graz, Steiermark, Austria
5 AM27th Jul 2026
8 PM
4 AM28th Jul 2026
56AQI
29AQI
30AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Gries đã đạt điểm cao nhất là 56 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 27th Jul và 28th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Gries, Graz, Steiermark, Austria
27°C19/36°C
27°C19/35°C
25°C16/34°C
21°C15/28°C
21°C14/28°C
20°C11/29°C
21°C13/28°C
21°C14/27°C
22°C14/30°C
21°C17/27°C
20°C16/27°C
21°C15/28°C
20°C14/29°C
20°C13/28°C
23°C14/32°C
21°C16/30°C
22°C16/32°C
21°C15/29°C
23°C18/31°C
20°C15/28°C
19°C14/28°C
19°C13/25°C
17°C12/22°C
17°C10/24°C
18°C12/26°C
17°C9/25°C
19°C11/28°C
21°C15/31°C
19°C13/28°C
22°C17/28°C
38AQI
25AQI
33AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Gries, Graz, Steiermark, Austria
58%
118
38%
78
4%
9
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 209 ngày trong năm 2026 (Còn lại 156 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 58%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 58% trong 209 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 42% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Gries, Graz, Steiermark, Austria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
118AQI (US)
73AQI (US)
77AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
60AQI (US)
85AQI (US)
109AQI (US)
69AQI (US)
43AQI (US)
67AQI (US)
103AQI (US)
112AQI (US)
115AQI (US)
117AQI (US)
96AQI (US)
70AQI (US)
85AQI (US)
83AQI (US)
87AQI (US)
100AQI (US)
129AQI (US)
139AQI (US)
123AQI (US)
66AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
80AQI (US)
67AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
71AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
25AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
86AQI (US)
71AQI (US)
60AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
62AQI (US)
81AQI (US)
85AQI (US)
83AQI (US)
95AQI (US)
93AQI (US)
71AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
83AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
62AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
26AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
70AQI (US)
84AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
54AQI (US)
75AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
57AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
14AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
84AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202648AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 184AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
202545AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1268AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 526AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Gries's hàng năm 2026 AQI (US) (48) cho thấy sự thay đổi trung bình của 6.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (45).