Phân tích chất lượng không khí lịch sử Judenburg, Steiermark, Austria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Judenburg, Steiermark, Austria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Judenburg, Steiermark, Austria
6 AM26th Sep 2026
7 PM
5 AM27th Sep 2026
36AQI
16AQI
31AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Judenburg đã đạt điểm cao nhất là 36 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 16, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Judenburg, Steiermark, Austria
14°C10/18°C
17°C12/20°C
16°C10/23°C
15°C10/19°C
15°C9/18°C
16°C13/20°C
19°C14/22°C
17°C14/20°C
16°C11/20°C
18°C10/23°C
19°C16/23°C
15°C6/19°C
6°C5/7°C
8°C6/10°C
11°C8/15°C
12°C10/16°C
13°C10/15°C
13°C10/17°C
15°C12/19°C
10°C7/15°C
12°C8/15°C
13°C10/15°C
15°C11/21°C
12°C7/16°C
7°C5/9°C
8°C4/13°C
9°C6/13°C
8°C3/14°C
10°C6/17°C
12°C8/16°C
36AQI
26AQI
32AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Judenburg, Steiermark, Austria
81%
216
19%
51
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 81%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 81% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Judenburg, Steiermark, Austria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
77AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
37AQI (US)
65AQI (US)
83AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
77AQI (US)
79AQI (US)
79AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
76AQI (US)
90AQI (US)
92AQI (US)
82AQI (US)
75AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
50AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
49AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
19AQI (US)
36AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
69AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
55AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
57AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
63AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202637AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 163AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
202540AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 259AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 524AQI (US)
202419AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 510AQI (US)
202313AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 216AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 119AQI (US)
202214AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 322AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 810AQI (US)
202114AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 220AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 59AQI (US)
202015AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 322AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 611AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Judenburg's hàng năm 2026 AQI (US) (37) cho thấy sự thay đổi trung bình của 124.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (15), 2021 (14), 2022 (14), 2023 (13), 2024 (19), 2025 (40).