Phân tích chất lượng không khí lịch sử Voitsberg, Steiermark, Austria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Voitsberg, Steiermark, Austria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 24th Sep - 25th Sep 2026
Voitsberg, Steiermark, Austria
6 AM24th Sep 2026
7 PM
5 AM25th Sep 2026
34AQI
26AQI
46AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Voitsberg đã đạt điểm cao nhất là 46 vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 24th Sep và 25th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Voitsberg, Steiermark, Austria
20°C14/27°C
21°C14/29°C
15°C13/19°C
17°C12/23°C
18°C14/23°C
16°C13/21°C
16°C12/21°C
17°C12/23°C
19°C14/25°C
17°C13/20°C
15°C11/20°C
17°C12/25°C
19°C14/26°C
17°C12/22°C
9°C8/10°C
10°C8/13°C
11°C6/18°C
13°C9/19°C
14°C10/19°C
13°C9/20°C
15°C10/22°C
15°C13/17°C
12°C7/18°C
13°C10/18°C
15°C10/22°C
13°C5/17°C
8°C4/13°C
8°C3/15°C
10°C5/17°C
8°C3/15°C
29AQI
25AQI
28AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Voitsberg, Steiermark, Austria
80%
212
18%
49
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 269 ngày trong năm 2026 (Còn lại 96 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 80%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 80% trong 269 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Voitsberg, Steiermark, Austria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
80AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
83AQI (US)
66AQI (US)
46AQI (US)
69AQI (US)
88AQI (US)
74AQI (US)
77AQI (US)
84AQI (US)
102AQI (US)
76AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
95AQI (US)
116AQI (US)
136AQI (US)
106AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
68AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
66AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
73AQI (US)
62AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
22AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
67AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
52AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
8AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
8AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
9AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
74AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 174AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202544AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 276AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
202436AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 162AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 519AQI (US)
202337AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1276AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202243AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1266AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 921AQI (US)
202142AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1265AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 520AQI (US)
202036AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1264AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 620AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Voitsberg's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của -8.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (36), 2021 (42), 2022 (43), 2023 (37), 2024 (36), 2025 (44).