Phân tích chất lượng không khí lịch sử Lienz, Tirol, Austria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Lienz, Tirol, Austria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (24th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 23rd Sep - 24th Sep 2026
Lienz, Tirol, Austria
6 AM23rd Sep 2026
7 PM
5 AM24th Sep 2026
38AQI
23AQI
27AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Lienz đã đạt điểm cao nhất là 38 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 23rd Sep và 24th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Lienz, Tirol, Austria
14°C10/19°C
17°C13/21°C
18°C15/23°C
13°C8/16°C
14°C9/17°C
14°C12/18°C
12°C8/14°C
12°C9/16°C
14°C10/18°C
16°C12/21°C
15°C12/18°C
14°C10/19°C
15°C13/21°C
15°C12/19°C
11°C4/15°C
5°C3/7°C
8°C5/11°C
9°C5/14°C
11°C7/17°C
12°C9/15°C
12°C9/16°C
13°C10/17°C
9°C4/12°C
9°C6/12°C
11°C7/13°C
13°C9/17°C
10°C6/14°C
7°C4/11°C
7°C3/12°C
8°C1/14°C
30AQI
26AQI
32AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Lienz, Tirol, Austria
88%
233
12%
31
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 268 ngày trong năm 2026 (Còn lại 97 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 268 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Lienz, Tirol, Austria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
63AQI (US)
76AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
29AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
69AQI (US)
86AQI (US)
82AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
58AQI (US)
72AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
10AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
9AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
7AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
62AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
58AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 158AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202537AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1262AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 921AQI (US)
202424AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 513AQI (US)
202311AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 114AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 58AQI (US)
202212AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 315AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 97AQI (US)
202116AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 560AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 108AQI (US)
202010AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1213AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 67AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Lienz's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của 109.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (10), 2021 (16), 2022 (12), 2023 (11), 2024 (24), 2025 (37).