Phân tích chất lượng không khí lịch sử Bruges, Flanders, Belgium
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Bruges, Flanders, Belgium
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 61 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Bruges, Flanders, Belgium
7 AM29th Sep 2026
8 PM
6 AM30th Sep 2026
96AQI
56AQI
39AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Bruges đã đạt điểm cao nhất là 96 vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 24, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Bruges, Flanders, Belgium
17°C14/20°C
17°C14/21°C
19°C16/24°C
20°C18/23°C
17°C14/20°C
18°C11/26°C
21°C17/25°C
16°C15/18°C
15°C13/17°C
16°C12/21°C
17°C13/21°C
18°C14/22°C
19°C17/21°C
19°C16/23°C
19°C16/24°C
16°C14/18°C
15°C12/18°C
16°C12/19°C
19°C16/22°C
17°C14/19°C
15°C12/19°C
17°C14/21°C
16°C12/22°C
15°C13/19°C
17°C11/25°C
17°C15/19°C
18°C13/24°C
17°C15/20°C
20°C16/27°C
19°C18/21°C
33AQI
27AQI
33AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Bruges, Flanders, Belgium
78%
209
20%
55
2%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 78%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 78% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Bruges, Flanders, Belgium
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
33AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
60AQI (US)
76AQI (US)
86AQI (US)
77AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
102AQI (US)
138AQI (US)
80AQI (US)
74AQI (US)
96AQI (US)
68AQI (US)
37AQI (US)
54AQI (US)
70AQI (US)
91AQI (US)
31AQI (US)
88AQI (US)
64AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
82AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
69AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
70AQI (US)
92AQI (US)
80AQI (US)
84AQI (US)
99AQI (US)
122AQI (US)
108AQI (US)
98AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
63AQI (US)
94AQI (US)
107AQI (US)
98AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
43AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
60AQI (US)
16AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
56AQI (US)
24AQI (US)
58AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
56AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
44AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
9AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
50AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
Số ngày
202639AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 355AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 931AQI (US)
202544AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 274AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202438AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 545AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 421AQI (US)
202340AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 651AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1126AQI (US)
202243AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 374AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 823AQI (US)
202145AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 356AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 833AQI (US)
202041AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 456AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Bruges's hàng năm 2026 AQI (US) (39) cho thấy sự thay đổi trung bình của -6.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (41), 2021 (45), 2022 (43), 2023 (40), 2024 (38), 2025 (44).