Phân tích chất lượng không khí lịch sử Eeklo, Flanders, Belgium
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Eeklo, Flanders, Belgium
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (26th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 36 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Eeklo, Flanders, Belgium
7 AM26th Sep 2026
8 PM
6 AM27th Sep 2026
64AQI
17AQI
52AQI
16AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Eeklo đã đạt điểm cao nhất là 64 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 16, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Eeklo, Flanders, Belgium
18°C14/20°C
19°C16/23°C
18°C15/21°C
17°C14/21°C
17°C13/23°C
20°C16/24°C
20°C18/25°C
17°C14/21°C
18°C11/26°C
22°C17/28°C
17°C13/20°C
14°C11/18°C
15°C11/21°C
17°C12/22°C
18°C14/24°C
18°C17/22°C
19°C16/25°C
20°C16/26°C
16°C13/19°C
15°C12/19°C
15°C10/19°C
18°C16/23°C
17°C13/19°C
15°C10/20°C
16°C13/22°C
16°C12/23°C
15°C12/20°C
17°C11/25°C
17°C14/20°C
18°C13/24°C
41AQI
28AQI
36AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Eeklo, Flanders, Belgium
80%
214
17%
46
2%
6
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 80%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 80% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Eeklo, Flanders, Belgium
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
29AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
33AQI (US)
70AQI (US)
77AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
60AQI (US)
77AQI (US)
89AQI (US)
80AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
102AQI (US)
137AQI (US)
87AQI (US)
71AQI (US)
96AQI (US)
71AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
66AQI (US)
89AQI (US)
29AQI (US)
92AQI (US)
66AQI (US)
25AQI (US)
44AQI (US)
81AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
65AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
70AQI (US)
92AQI (US)
78AQI (US)
81AQI (US)
105AQI (US)
125AQI (US)
105AQI (US)
91AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
79AQI (US)
76AQI (US)
60AQI (US)
91AQI (US)
107AQI (US)
100AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
59AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
13AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
60AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
50AQI (US)
27AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
53AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
29AQI (US)
70AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
54AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202637AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 355AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202541AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 265AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202428AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1242AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 116AQI (US)
202324AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 633AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1113AQI (US)
202226AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 334AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1120AQI (US)
202124AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 330AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 120AQI (US)
202025AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 432AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1220AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Eeklo's hàng năm 2026 AQI (US) (37) cho thấy sự thay đổi trung bình của 36.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (25), 2021 (24), 2022 (26), 2023 (24), 2024 (28), 2025 (41).