Phân tích chất lượng không khí lịch sử Essen, Flanders, Belgium
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Essen, Flanders, Belgium
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (24th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 23rd Sep - 24th Sep 2026
Essen, Flanders, Belgium
7 AM23rd Sep 2026
8 PM
6 AM24th Sep 2026
42AQI
29AQI
45AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Essen đã đạt điểm cao nhất là 45 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 27, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm giữa 23rd Sep và 24th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Essen, Flanders, Belgium
21°C16/27°C
22°C17/31°C
18°C17/20°C
18°C15/21°C
19°C17/23°C
17°C14/21°C
17°C14/21°C
17°C13/22°C
19°C16/23°C
20°C18/23°C
17°C14/21°C
18°C11/25°C
21°C18/27°C
18°C15/21°C
15°C12/18°C
15°C11/20°C
16°C13/22°C
18°C13/23°C
18°C17/21°C
19°C15/23°C
20°C16/25°C
16°C13/18°C
15°C12/19°C
15°C12/19°C
18°C15/22°C
17°C13/19°C
15°C12/19°C
17°C12/21°C
16°C12/21°C
14°C11/19°C
30AQI
23AQI
27AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Essen, Flanders, Belgium
91%
239
8%
22
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 267 ngày trong năm 2026 (Còn lại 98 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 91%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 91% trong 267 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Essen, Flanders, Belgium
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
34AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
19AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
39AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
65AQI (US)
37AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
102AQI (US)
113AQI (US)
68AQI (US)
46AQI (US)
63AQI (US)
50AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
69AQI (US)
20AQI (US)
78AQI (US)
54AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
49AQI (US)
64AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
103AQI (US)
98AQI (US)
82AQI (US)
71AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
30AQI (US)
65AQI (US)
79AQI (US)
86AQI (US)
25AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
9AQI (US)
14AQI (US)
8AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
Số ngày
202629AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 144AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 617AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 263AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202434AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1142AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 428AQI (US)
202326AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 634AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 818AQI (US)
202228AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 338AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1122AQI (US)
202126AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 332AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1119AQI (US)
202027AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 434AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1020AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Essen's hàng năm 2026 AQI (US) (29) cho thấy sự thay đổi trung bình của -1.04% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (27), 2021 (26), 2022 (28), 2023 (26), 2024 (34), 2025 (39).