Phân tích chất lượng không khí lịch sử Maaseik, Flanders, Belgium
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Maaseik, Flanders, Belgium
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (31st October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 37 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Maaseik, Flanders, Belgium
7 AM30th Sep 2026
7 PM
6 AM1st Oct 2026
42AQI
21AQI
32AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Maaseik đã đạt điểm cao nhất là 42 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Maaseik, Flanders, Belgium
17°C13/22°C
18°C16/20°C
20°C17/26°C
17°C13/22°C
18°C12/25°C
23°C20/29°C
20°C15/24°C
15°C11/18°C
15°C11/20°C
16°C13/21°C
18°C14/23°C
17°C16/19°C
18°C16/22°C
21°C17/29°C
16°C13/19°C
15°C12/20°C
15°C11/20°C
18°C14/22°C
16°C13/19°C
15°C11/20°C
14°C12/18°C
16°C12/21°C
15°C11/18°C
16°C11/23°C
17°C14/22°C
19°C14/25°C
19°C16/23°C
22°C18/28°C
22°C19/27°C
18°C15/21°C
29AQI
22AQI
27AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Maaseik, Flanders, Belgium
92%
249
7%
20
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 92%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 92% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Maaseik, Flanders, Belgium
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
42AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
12AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
26AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
32AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
96AQI (US)
114AQI (US)
63AQI (US)
40AQI (US)
68AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
41AQI (US)
18AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
16AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
10AQI (US)
15AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
69AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
83AQI (US)
96AQI (US)
74AQI (US)
39AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
55AQI (US)
76AQI (US)
35AQI (US)
61AQI (US)
69AQI (US)
75AQI (US)
24AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
9AQI (US)
10AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
9AQI (US)
8AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
9AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 616AQI (US)
202538AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 259AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
202438AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 548AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 427AQI (US)
202337AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 653AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1123AQI (US)
202243AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 367AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 930AQI (US)
202135AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 349AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1120AQI (US)
202031AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 452AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1219AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Maaseik's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của -26.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (31), 2021 (35), 2022 (43), 2023 (37), 2024 (38), 2025 (38).