Phân tích chất lượng không khí lịch sử Mortsel, Flanders, Belgium
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Mortsel, Flanders, Belgium
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 39 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Mortsel, Flanders, Belgium
7 AM26th Sep 2026
8 PM
6 AM27th Sep 2026
55AQI
21AQI
50AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Mortsel đã đạt điểm cao nhất là 55 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Mortsel, Flanders, Belgium
18°C15/21°C
19°C17/23°C
18°C14/23°C
18°C14/21°C
18°C14/23°C
19°C16/22°C
20°C18/25°C
18°C14/22°C
18°C12/25°C
23°C18/29°C
19°C15/21°C
15°C12/18°C
15°C12/20°C
17°C14/22°C
18°C14/24°C
18°C17/21°C
19°C16/23°C
20°C16/27°C
17°C13/20°C
15°C13/20°C
16°C11/20°C
18°C15/22°C
17°C13/19°C
15°C12/20°C
17°C13/21°C
17°C12/23°C
15°C12/20°C
17°C11/24°C
18°C14/22°C
18°C14/25°C
30AQI
21AQI
25AQI
22AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Mortsel, Flanders, Belgium
92%
246
7%
20
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 92%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 92% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Mortsel, Flanders, Belgium
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
30AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
23AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
40AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
69AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
83AQI (US)
122AQI (US)
63AQI (US)
47AQI (US)
67AQI (US)
43AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
14AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
18AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
72AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
99AQI (US)
92AQI (US)
88AQI (US)
41AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
50AQI (US)
68AQI (US)
32AQI (US)
59AQI (US)
75AQI (US)
78AQI (US)
19AQI (US)
10AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
43AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
21AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
13AQI (US)
22AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 267AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
202438AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1147AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 423AQI (US)
202336AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 547AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 725AQI (US)
202241AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 368AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1125AQI (US)
202142AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 353AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 529AQI (US)
202036AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 722AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Mortsel's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của -20.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (36), 2021 (42), 2022 (41), 2023 (36), 2024 (38), 2025 (42).