Phân tích chất lượng không khí lịch sử Tesanj Vatrogasni Dom, Doboj, Republika Srpska, Bosnia and Herzegovina
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Tesanj Vatrogasni Dom, Doboj, Republika Srpska, Bosnia and Herzegovina
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 46 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
Tesanj Vatrogasni Dom, Doboj, Republika Srpska, Bosnia and Herzegovina
5 AM14th Jul 2026
8 PM
4 AM15th Jul 2026
66AQI
17AQI
63AQI
33AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Tesanj Vatrogasni Dom đã đạt điểm cao nhất là 66 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 17, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Tesanj Vatrogasni Dom, Doboj, Republika Srpska, Bosnia and Herzegovina
18°C11/25°C
20°C13/27°C
20°C15/27°C
21°C15/28°C
23°C16/30°C
24°C17/31°C
24°C17/31°C
22°C16/28°C
23°C17/30°C
24°C17/31°C
25°C18/32°C
25°C18/33°C
27°C19/36°C
27°C19/36°C
27°C20/36°C
25°C18/31°C
18°C17/20°C
22°C15/29°C
19°C12/26°C
21°C14/29°C
20°C14/28°C
23°C14/31°C
21°C15/28°C
20°C14/28°C
22°C16/30°C
22°C15/32°C
21°C17/27°C
21°C14/28°C
25°C16/34°C
25°C17/34°C
48AQI
30AQI
40AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Tesanj Vatrogasni Dom, Doboj, Republika Srpska, Bosnia and Herzegovina
45%
86
39%
74
15%
28
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 45%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 45% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 55% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Tesanj Vatrogasni Dom, Doboj, Republika Srpska, Bosnia and Herzegovina
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
82AQI (US)
49AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
56AQI (US)
40AQI (US)
62AQI (US)
97AQI (US)
131AQI (US)
125AQI (US)
58AQI (US)
120AQI (US)
136AQI (US)
121AQI (US)
125AQI (US)
143AQI (US)
146AQI (US)
104AQI (US)
106AQI (US)
126AQI (US)
127AQI (US)
160AQI (US)
173AQI (US)
162AQI (US)
159AQI (US)
95AQI (US)
109AQI (US)
114AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
101AQI (US)
65AQI (US)
79AQI (US)
82AQI (US)
81AQI (US)
70AQI (US)
98AQI (US)
100AQI (US)
68AQI (US)
124AQI (US)
112AQI (US)
75AQI (US)
73AQI (US)
88AQI (US)
86AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
25AQI (US)
54AQI (US)
72AQI (US)
83AQI (US)
122AQI (US)
94AQI (US)
88AQI (US)
106AQI (US)
115AQI (US)
111AQI (US)
132AQI (US)
108AQI (US)
130AQI (US)
105AQI (US)
105AQI (US)
116AQI (US)
102AQI (US)
99AQI (US)
91AQI (US)
77AQI (US)
79AQI (US)
82AQI (US)
72AQI (US)
76AQI (US)
93AQI (US)
82AQI (US)
52AQI (US)
78AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
82AQI (US)
80AQI (US)
80AQI (US)
70AQI (US)
52AQI (US)
28AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
74AQI (US)
75AQI (US)
82AQI (US)
74AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
60AQI (US)
69AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
27AQI (US)
57AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
57AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
46AQI (US)
106AQI (US)
81AQI (US)
82AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202663AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 732AQI (US)
202568AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12119AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 538AQI (US)
202485AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1145AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 952AQI (US)
2023128AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4134AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 3101AQI (US)
202282AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12123AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 751AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Tesanj Vatrogasni Dom's hàng năm 2026 AQI (US) (63) cho thấy sự thay đổi trung bình của -26.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (82), 2023 (128), 2024 (85), 2025 (68).