Phân tích chất lượng không khí lịch sử Visoko Centar, Visoko, Zenica Doboj Canton, Bosnia and Herzegovina
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Visoko Centar, Visoko, Zenica Doboj Canton, Bosnia and Herzegovina
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Visoko Centar, Visoko, Zenica Doboj Canton, Bosnia and Herzegovina
5 AM11th Jul 2026
8 PM
4 AM12th Jul 2026
34AQI
22AQI
32AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Visoko Centar đã đạt điểm cao nhất là 34 vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Visoko Centar, Visoko, Zenica Doboj Canton, Bosnia and Herzegovina
15°C5/24°C
18°C8/28°C
16°C9/25°C
17°C10/26°C
18°C10/27°C
18°C11/25°C
19°C11/27°C
20°C11/30°C
21°C13/30°C
21°C13/30°C
20°C13/28°C
20°C13/28°C
20°C12/28°C
22°C14/31°C
22°C13/32°C
24°C14/34°C
24°C15/35°C
24°C15/35°C
21°C14/29°C
17°C14/19°C
19°C12/26°C
17°C8/25°C
18°C9/27°C
16°C9/26°C
19°C10/28°C
18°C12/29°C
17°C9/26°C
19°C11/27°C
19°C12/31°C
18°C13/25°C
32AQI
27AQI
39AQI
30AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Visoko Centar, Visoko, Zenica Doboj Canton, Bosnia and Herzegovina
49%
94
36%
68
9%
17
6%
11
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 49%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 49% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 51% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Visoko Centar, Visoko, Zenica Doboj Canton, Bosnia and Herzegovina
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
156AQI (US)
79AQI (US)
96AQI (US)
107AQI (US)
104AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
112AQI (US)
165AQI (US)
135AQI (US)
75AQI (US)
140AQI (US)
151AQI (US)
171AQI (US)
180AQI (US)
180AQI (US)
154AQI (US)
147AQI (US)
139AQI (US)
152AQI (US)
158AQI (US)
153AQI (US)
158AQI (US)
108AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
21AQI (US)
38AQI (US)
69AQI (US)
75AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
45AQI (US)
76AQI (US)
69AQI (US)
60AQI (US)
83AQI (US)
90AQI (US)
71AQI (US)
84AQI (US)
106AQI (US)
79AQI (US)
40AQI (US)
61AQI (US)
33AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
75AQI (US)
81AQI (US)
108AQI (US)
73AQI (US)
88AQI (US)
104AQI (US)
108AQI (US)
94AQI (US)
105AQI (US)
93AQI (US)
110AQI (US)
88AQI (US)
102AQI (US)
101AQI (US)
95AQI (US)
104AQI (US)
98AQI (US)
83AQI (US)
87AQI (US)
86AQI (US)
77AQI (US)
66AQI (US)
89AQI (US)
70AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
75AQI (US)
72AQI (US)
88AQI (US)
77AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
50AQI (US)
79AQI (US)
66AQI (US)
61AQI (US)
80AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
94AQI (US)
74AQI (US)
63AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
62AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
26AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
63AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
113AQI (US)
70AQI (US)
81AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202662AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1113AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
202569AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12136AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 533AQI (US)
202455AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 298AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 934AQI (US)
202355AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 285AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 938AQI (US)
202267AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 545AQI (US)
202157AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 491AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 739AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Visoko Centar's hàng năm 2026 AQI (US) (62) cho thấy sự thay đổi trung bình của 3.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2021 (57), 2022 (67), 2023 (55), 2024 (55), 2025 (69).