Phân tích chất lượng không khí lịch sử Rua Joao Aloysio Algayer, Novo Hamburgo, Rio Grande do Sul, Brazil
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Rua Joao Aloysio Algayer, Novo Hamburgo, Rio Grande do Sul, Brazil
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 15 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Rua Joao Aloysio Algayer, Novo Hamburgo, Rio Grande do Sul, Brazil
7 AM11th Jul 2026
5 PM
6 AM12th Jul 2026
21AQI
8AQI
46AQI
10AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Rua Joao Aloysio Algayer đã đạt điểm cao nhất là 46 vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Rua Joao Aloysio Algayer, Novo Hamburgo, Rio Grande do Sul, Brazil
14°C11/17°C
13°C9/17°C
11°C8/16°C
10°C5/17°C
11°C7/17°C
12°C7/18°C
14°C11/17°C
12°C11/13°C
13°C8/19°C
11°C8/12°C
8°C5/13°C
8°C3/14°C
10°C5/16°C
10°C5/18°C
13°C7/20°C
16°C14/18°C
13°C10/17°C
13°C10/15°C
15°C12/19°C
13°C9/14°C
8°C4/10°C
10°C6/14°C
12°C8/18°C
12°C7/13°C
9°C5/14°C
11°C5/20°C
14°C9/23°C
16°C12/21°C
15°C14/18°C
13°C10/16°C
21AQI
16AQI
28AQI
17AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Rua Joao Aloysio Algayer, Novo Hamburgo, Rio Grande do Sul, Brazil
84%
159
16%
31
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 84%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 84% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Rua Joao Aloysio Algayer, Novo Hamburgo, Rio Grande do Sul, Brazil
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
46AQI (US)
62AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
37AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
41AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
82AQI (US)
81AQI (US)
59AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
74AQI (US)
40AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202548AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1163AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 531AQI (US)
202420AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1248AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 98AQI (US)
202316AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1262AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 49AQI (US)
20228AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 129AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 117AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Rua Joao Aloysio Algayer's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của 145.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (8), 2023 (16), 2024 (20), 2025 (48).