Phân tích chất lượng không khí lịch sử UBS Humaita Porto Ar Alegre, Porto Alegre, Rio Grande do Sul, Brazil
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
UBS Humaita Porto Ar Alegre, Porto Alegre, Rio Grande do Sul, Brazil
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
UBS Humaita Porto Ar Alegre, Porto Alegre, Rio Grande do Sul, Brazil
7 AM13th Jul 2026
5 PM
6 AM14th Jul 2026
20AQI
8AQI
67AQI
8AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của UBS Humaita Porto Ar Alegre đã đạt điểm cao nhất là 67 vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Đêm giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
UBS Humaita Porto Ar Alegre, Porto Alegre, Rio Grande do Sul, Brazil
12°C8/15°C
11°C6/16°C
12°C8/17°C
13°C9/18°C
14°C12/17°C
12°C11/14°C
13°C10/17°C
12°C8/13°C
9°C6/13°C
9°C5/13°C
11°C7/16°C
11°C7/17°C
13°C8/19°C
16°C14/18°C
13°C10/16°C
13°C10/15°C
15°C13/18°C
13°C9/14°C
8°C4/11°C
10°C6/13°C
13°C9/18°C
12°C8/15°C
9°C5/14°C
12°C6/19°C
15°C10/21°C
15°C13/19°C
15°C14/18°C
14°C11/16°C
12°C10/14°C
13°C8/19°C
21AQI
15AQI
27AQI
17AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
UBS Humaita Porto Ar Alegre, Porto Alegre, Rio Grande do Sul, Brazil
80%
154
19%
37
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 80%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 80% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
UBS Humaita Porto Ar Alegre, Porto Alegre, Rio Grande do Sul, Brazil
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
48AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
36AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
69AQI (US)
40AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
119AQI (US)
98AQI (US)
67AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
75AQI (US)
40AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
Số ngày
202640AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 720AQI (US)
202552AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 942AQI (US)
202444AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 753AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 313AQI (US)
202317AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1232AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 49AQI (US)
202214AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1022AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1113AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
UBS Humaita Porto Ar Alegre's hàng năm 2026 AQI (US) (40) cho thấy sự thay đổi trung bình của 72.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (14), 2023 (17), 2024 (44), 2025 (52).