Phân tích chất lượng không khí lịch sử Unidade de Saude Costa e Silva Porto Ar Alegre, Porto Alegre, Rio Grande do Sul, Brazil
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Unidade de Saude Costa e Silva Porto Ar Alegre, Porto Alegre, Rio Grande do Sul, Brazil
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
Unidade de Saude Costa e Silva Porto Ar Alegre, Porto Alegre, Rio Grande do Sul, Brazil
7 AM16th Jul 2026
5 PM
6 AM17th Jul 2026
45AQI
12AQI
50AQI
10AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Unidade de Saude Costa e Silva Porto Ar Alegre đã đạt điểm cao nhất là 50 vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 10, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Unidade de Saude Costa e Silva Porto Ar Alegre, Porto Alegre, Rio Grande do Sul, Brazil
13°C8/18°C
14°C12/17°C
12°C11/14°C
13°C9/18°C
11°C8/12°C
9°C6/13°C
9°C5/13°C
10°C6/16°C
11°C7/17°C
13°C8/20°C
16°C14/18°C
13°C10/17°C
13°C10/15°C
15°C13/18°C
13°C9/14°C
8°C5/11°C
10°C6/14°C
13°C9/18°C
12°C8/14°C
9°C6/14°C
12°C6/19°C
15°C10/22°C
16°C13/20°C
15°C14/18°C
14°C11/16°C
12°C10/14°C
13°C8/20°C
15°C10/21°C
18°C12/26°C
23°C17/31°C
23AQI
16AQI
27AQI
17AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Unidade de Saude Costa e Silva Porto Ar Alegre, Porto Alegre, Rio Grande do Sul, Brazil
80%
155
20%
38
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 80%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 80% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Unidade de Saude Costa e Silva Porto Ar Alegre, Porto Alegre, Rio Grande do Sul, Brazil
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
44AQI (US)
59AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
35AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
68AQI (US)
39AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
105AQI (US)
81AQI (US)
60AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
73AQI (US)
39AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
Số ngày
202639AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 152AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 720AQI (US)
202548AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 533AQI (US)
202442AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 651AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 413AQI (US)
202319AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 639AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 14AQI (US)
20224AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 114AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 102AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Unidade de Saude Costa e Silva Porto Ar Alegre's hàng năm 2026 AQI (US) (39) cho thấy sự thay đổi trung bình của 238.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (4), 2023 (19), 2024 (42), 2025 (48).