Phân tích chất lượng không khí lịch sử Guaratingueta, Guaratingueta, State Of Sao Paulo, Brazil
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Guaratingueta, Guaratingueta, State Of Sao Paulo, Brazil
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Guaratingueta, Guaratingueta, State Of Sao Paulo, Brazil
6 AM12th Jul 2026
5 PM
5 AM13th Jul 2026
38AQI
12AQI
31AQI
8AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Guaratingueta đã đạt điểm cao nhất là 38 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Guaratingueta, Guaratingueta, State Of Sao Paulo, Brazil
18°C12/26°C
18°C14/22°C
17°C12/23°C
14°C8/21°C
12°C6/21°C
14°C7/24°C
17°C10/26°C
17°C11/25°C
16°C10/27°C
19°C13/28°C
16°C14/17°C
16°C15/17°C
17°C13/23°C
17°C12/26°C
17°C12/26°C
18°C12/26°C
18°C12/27°C
18°C12/27°C
18°C12/27°C
17°C11/26°C
17°C12/24°C
17°C13/23°C
17°C12/25°C
15°C11/24°C
15°C10/23°C
14°C8/24°C
16°C9/26°C
17°C10/28°C
17°C13/25°C
14°C6/20°C
38AQI
26AQI
39AQI
33AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Guaratingueta, Guaratingueta, State Of Sao Paulo, Brazil
82%
156
17%
33
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 82%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 82% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Guaratingueta, Guaratingueta, State Of Sao Paulo, Brazil
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
52AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
77AQI (US)
77AQI (US)
79AQI (US)
67AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
114AQI (US)
84AQI (US)
57AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
75AQI (US)
47AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
67AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
21AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
21AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
52AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
27AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
Số ngày
202642AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 152AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 631AQI (US)
202550AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1169AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 436AQI (US)
202447AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 978AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1133AQI (US)
202342AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 853AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1025AQI (US)
202246AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1265AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1134AQI (US)
202144AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 969AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
202038AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 961AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 420AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Guaratingueta's hàng năm 2026 AQI (US) (42) cho thấy sự thay đổi trung bình của -4.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (38), 2021 (44), 2022 (46), 2023 (42), 2024 (47), 2025 (50).