Phân tích chất lượng không khí lịch sử Guarulhos Peppers, Itaquaquecetuba, State Of Sao Paulo, Brazil
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Guarulhos Peppers, Itaquaquecetuba, State Of Sao Paulo, Brazil
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 17 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Guarulhos Peppers, Itaquaquecetuba, State Of Sao Paulo, Brazil
6 AM12th Jul 2026
5 PM
5 AM13th Jul 2026
25AQI
8AQI
27AQI
12AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Guarulhos Peppers đã đạt điểm cao nhất là 27 vào lúc 6 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Guarulhos Peppers, Itaquaquecetuba, State Of Sao Paulo, Brazil
18°C15/22°C
16°C14/17°C
15°C13/18°C
15°C11/20°C
14°C10/19°C
15°C8/23°C
18°C13/24°C
16°C12/22°C
17°C10/25°C
18°C15/23°C
14°C13/14°C
13°C12/13°C
16°C13/19°C
18°C12/25°C
18°C14/25°C
19°C14/26°C
19°C14/26°C
19°C14/26°C
20°C15/26°C
18°C14/25°C
16°C14/19°C
15°C14/20°C
17°C13/24°C
16°C13/22°C
16°C14/21°C
16°C10/23°C
18°C11/26°C
19°C13/27°C
17°C14/22°C
13°C11/16°C
55AQI
31AQI
58AQI
39AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Guarulhos Peppers, Itaquaquecetuba, State Of Sao Paulo, Brazil
67%
128
31%
59
1%
2
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 67%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 67% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 33% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Guarulhos Peppers, Itaquaquecetuba, State Of Sao Paulo, Brazil
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
34AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
77AQI (US)
63AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
63AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
76AQI (US)
65AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
68AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
65AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
62AQI (US)
51AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
243AQI (US)
272AQI (US)
121AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
89AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
76AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
49AQI (US)
65AQI (US)
55AQI (US)
74AQI (US)
102AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
60AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
Số ngày
202648AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 460AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 142AQI (US)
202551AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 765AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 439AQI (US)
202457AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 996AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 31AQI (US)
202352AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 667AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 236AQI (US)
202250AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 8117AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1236AQI (US)
202153AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 776AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 225AQI (US)
202039AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 972AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 618AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Guarulhos Peppers's hàng năm 2026 AQI (US) (48) cho thấy sự thay đổi trung bình của -3.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (39), 2021 (53), 2022 (50), 2023 (52), 2024 (57), 2025 (51).