Phân tích chất lượng không khí lịch sử S. Bernardo Pauliceia, Sao Bernardo Do Campo, State Of Sao Paulo, Brazil
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
S. Bernardo Pauliceia, Sao Bernardo Do Campo, State Of Sao Paulo, Brazil
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 44 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
S. Bernardo Pauliceia, Sao Bernardo Do Campo, State Of Sao Paulo, Brazil
6 AM11th Jul 2026
5 PM
5 AM12th Jul 2026
100AQI
46AQI
71AQI
38AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của S. Bernardo Pauliceia đã đạt điểm cao nhất là 100 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 38, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
S. Bernardo Pauliceia, Sao Bernardo Do Campo, State Of Sao Paulo, Brazil
18°C15/20°C
18°C15/22°C
15°C14/17°C
15°C13/17°C
15°C12/20°C
13°C11/17°C
16°C10/23°C
18°C14/24°C
16°C12/21°C
18°C11/25°C
18°C13/21°C
13°C12/14°C
12°C12/13°C
16°C13/19°C
18°C14/24°C
19°C15/25°C
19°C16/25°C
20°C15/26°C
20°C16/26°C
21°C16/26°C
18°C15/23°C
14°C13/15°C
14°C13/18°C
17°C13/23°C
16°C14/20°C
15°C12/21°C
16°C11/22°C
18°C13/25°C
20°C14/27°C
17°C13/21°C
61AQI
39AQI
64AQI
44AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
S. Bernardo Pauliceia, Sao Bernardo Do Campo, State Of Sao Paulo, Brazil
57%
109
41%
77
1%
2
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 57%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 57% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 43% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
S. Bernardo Pauliceia, Sao Bernardo Do Campo, State Of Sao Paulo, Brazil
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
36AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
80AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
67AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
84AQI (US)
72AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
75AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
72AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
268AQI (US)
294AQI (US)
130AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
84AQI (US)
92AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
76AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
50AQI (US)
27AQI (US)
56AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
55AQI (US)
84AQI (US)
73AQI (US)
84AQI (US)
106AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
71AQI (US)
39AQI (US)
60AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
45AQI (US)
73AQI (US)
65AQI (US)
69AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
74AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
92AQI (US)
83AQI (US)
64AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
65AQI (US)
Số ngày
202652AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 765AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 246AQI (US)
202551AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1063AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 136AQI (US)
202444AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 993AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 316AQI (US)
202322AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1015AQI (US)
202222AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 735AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 115AQI (US)
202122AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 415AQI (US)
202024AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 933AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1217AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
S. Bernardo Pauliceia's hàng năm 2026 AQI (US) (52) cho thấy sự thay đổi trung bình của 90.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (24), 2021 (22), 2022 (22), 2023 (22), 2024 (44), 2025 (51).