Phân tích chất lượng không khí lịch sử Our Lady Of O, Sao Paulo, State Of Sao Paulo, Brazil
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Our Lady Of O, Sao Paulo, State Of Sao Paulo, Brazil
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 32 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Our Lady Of O, Sao Paulo, State Of Sao Paulo, Brazil
6 AM11th Jul 2026
5 PM
5 AM12th Jul 2026
112AQI
59AQI
119AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Our Lady Of O đã đạt điểm cao nhất là 119 vào lúc 6 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Our Lady Of O, Sao Paulo, State Of Sao Paulo, Brazil
18°C16/20°C
18°C16/22°C
16°C15/17°C
16°C14/19°C
16°C12/20°C
14°C12/19°C
16°C9/23°C
18°C13/24°C
17°C13/22°C
18°C11/25°C
19°C15/23°C
14°C13/14°C
13°C13/13°C
16°C14/21°C
18°C13/25°C
19°C14/26°C
20°C15/26°C
20°C15/26°C
19°C14/26°C
20°C15/26°C
19°C15/26°C
16°C14/18°C
16°C14/20°C
18°C13/24°C
17°C13/22°C
17°C14/22°C
17°C11/23°C
18°C12/26°C
20°C14/27°C
17°C14/21°C
74AQI
62AQI
62AQI
39AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Our Lady Of O, Sao Paulo, State Of Sao Paulo, Brazil
58%
110
39%
74
2%
3
2%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 58%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 58% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 42% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Our Lady Of O, Sao Paulo, State Of Sao Paulo, Brazil
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
33AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
79AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
64AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
79AQI (US)
86AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
80AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
73AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
66AQI (US)
50AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
279AQI (US)
266AQI (US)
225AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
60AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
72AQI (US)
83AQI (US)
97AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
69AQI (US)
19AQI (US)
39AQI (US)
56AQI (US)
34AQI (US)
75AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
19AQI (US)
54AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
85AQI (US)
107AQI (US)
91AQI (US)
72AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
64AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
94AQI (US)
28AQI (US)
77AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
67AQI (US)
83AQI (US)
86AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
47AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
56AQI (US)
104AQI (US)
101AQI (US)
67AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
Số ngày
202653AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 467AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 141AQI (US)
202552AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1069AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 139AQI (US)
202450AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 9100AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 126AQI (US)
202325AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 834AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 418AQI (US)
202225AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 736AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1218AQI (US)
202126AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 735AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 419AQI (US)
202028AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 939AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1220AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Our Lady Of O's hàng năm 2026 AQI (US) (53) cho thấy sự thay đổi trung bình của 70.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (28), 2021 (26), 2022 (25), 2023 (25), 2024 (50), 2025 (52).