Phân tích chất lượng không khí lịch sử Druzhba, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Druzhba, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (22nd July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 21st Jul - 22nd Jul 2026
Druzhba, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
5 AM21st Jul 2026
9 PM
4 AM22nd Jul 2026
46AQI
21AQI
55AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Druzhba đã đạt điểm cao nhất là 55 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày giữa 21st Jul và 22nd Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Druzhba, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
20°C14/27°C
19°C14/23°C
20°C13/28°C
22°C15/29°C
22°C15/29°C
22°C14/29°C
23°C14/32°C
23°C16/32°C
21°C15/30°C
20°C13/27°C
19°C14/25°C
18°C12/25°C
17°C10/23°C
18°C11/24°C
19°C11/26°C
20°C13/29°C
18°C12/25°C
18°C10/25°C
20°C11/29°C
20°C14/30°C
18°C12/24°C
19°C11/27°C
23°C14/31°C
24°C16/32°C
23°C15/31°C
25°C16/34°C
24°C17/33°C
25°C17/34°C
23°C15/32°C
18°C13/23°C
32AQI
24AQI
34AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Druzhba, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
59%
118
41%
81
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 203 ngày trong năm 2026 (Còn lại 162 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 59%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 59% trong 203 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 41% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Druzhba, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
44AQI (US)
81AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
49AQI (US)
69AQI (US)
81AQI (US)
40AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
81AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
81AQI (US)
82AQI (US)
87AQI (US)
51AQI (US)
28AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
82AQI (US)
94AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
84AQI (US)
77AQI (US)
56AQI (US)
72AQI (US)
83AQI (US)
85AQI (US)
78AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
33AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
39AQI (US)
53AQI (US)
78AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
87AQI (US)
108AQI (US)
87AQI (US)
94AQI (US)
88AQI (US)
75AQI (US)
85AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
64AQI (US)
75AQI (US)
78AQI (US)
84AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
77AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
82AQI (US)
69AQI (US)
60AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
53AQI (US)
76AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
71AQI (US)
63AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
29AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
69AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202647AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 369AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202554AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 179AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 934AQI (US)
202436AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1179AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 519AQI (US)
202323AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 226AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1119AQI (US)
202224AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 731AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 215AQI (US)
202127AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 872AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1011AQI (US)
202018AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 323AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1014AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Druzhba's hàng năm 2026 AQI (US) (47) cho thấy sự thay đổi trung bình của 75.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (18), 2021 (27), 2022 (24), 2023 (23), 2024 (36), 2025 (54).