Phân tích chất lượng không khí lịch sử Hipodruma, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Hipodruma, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (24th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 47 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 24th Sep - 25th Sep 2026
Hipodruma, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
7 AM24th Sep 2026
7 PM
6 AM25th Sep 2026
62AQI
29AQI
87AQI
48AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Hipodruma đã đạt điểm cao nhất là 87 vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 29, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 24th Sep và 25th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Hipodruma, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
25°C17/30°C
23°C17/27°C
21°C14/30°C
24°C16/30°C
25°C17/31°C
25°C18/30°C
25°C18/30°C
24°C17/27°C
23°C16/26°C
25°C18/31°C
23°C15/27°C
21°C14/25°C
21°C12/26°C
22°C13/28°C
23°C15/30°C
25°C18/31°C
18°C13/27°C
15°C9/19°C
17°C9/22°C
16°C10/20°C
17°C12/23°C
19°C12/24°C
20°C14/26°C
21°C15/26°C
21°C16/26°C
19°C13/22°C
12°C8/15°C
9°C4/12°C
12°C7/17°C
13°C9/17°C
44AQI
36AQI
52AQI
40AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Hipodruma, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
67%
178
32%
84
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 268 ngày trong năm 2026 (Còn lại 97 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 67%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 67% trong 268 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 33% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Hipodruma, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
45AQI (US)
89AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
67AQI (US)
78AQI (US)
40AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
83AQI (US)
68AQI (US)
71AQI (US)
80AQI (US)
69AQI (US)
89AQI (US)
51AQI (US)
33AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
87AQI (US)
89AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
82AQI (US)
70AQI (US)
59AQI (US)
78AQI (US)
88AQI (US)
89AQI (US)
86AQI (US)
37AQI (US)
55AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
74AQI (US)
55AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
39AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
84AQI (US)
71AQI (US)
96AQI (US)
105AQI (US)
116AQI (US)
96AQI (US)
93AQI (US)
98AQI (US)
82AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
59AQI (US)
70AQI (US)
73AQI (US)
84AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
77AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
55AQI (US)
80AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
80AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
72AQI (US)
62AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
60AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
69AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
Số ngày
202646AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 369AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202555AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 178AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 935AQI (US)
202436AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1179AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 520AQI (US)
202328AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1240AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 422AQI (US)
202229AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1244AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202127AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 239AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1020AQI (US)
202027AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 616AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Hipodruma's hàng năm 2026 AQI (US) (46) cho thấy sự thay đổi trung bình của 45.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (27), 2021 (27), 2022 (29), 2023 (28), 2024 (36), 2025 (55).