Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kopitoto, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Kopitoto, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (23rd July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 23rd Jul - 24th Jul 2026
Kopitoto, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
5 AM23rd Jul 2026
9 PM
4 AM24th Jul 2026
54AQI
21AQI
46AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kopitoto đã đạt điểm cao nhất là 54 vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 23rd Jul và 24th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Kopitoto, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
21°C13/28°C
22°C15/29°C
22°C15/29°C
22°C15/30°C
23°C15/32°C
24°C16/32°C
21°C16/30°C
20°C14/27°C
19°C15/25°C
19°C13/25°C
17°C10/23°C
18°C11/24°C
19°C12/26°C
20°C13/30°C
19°C12/26°C
18°C11/25°C
21°C11/29°C
21°C15/30°C
18°C12/24°C
20°C12/27°C
23°C14/32°C
24°C17/32°C
24°C15/32°C
25°C16/34°C
24°C17/34°C
26°C18/34°C
23°C16/32°C
18°C14/23°C
18°C10/26°C
15°C11/22°C
32AQI
23AQI
33AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kopitoto, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
72%
144
28%
57
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 205 ngày trong năm 2026 (Còn lại 160 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 72%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 72% trong 205 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kopitoto, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
17AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
34AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
71AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
50AQI (US)
28AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
73AQI (US)
83AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
73AQI (US)
66AQI (US)
47AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
55AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
34AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
77AQI (US)
65AQI (US)
85AQI (US)
92AQI (US)
92AQI (US)
83AQI (US)
79AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
74AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
69AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
69AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202641AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 361AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 624AQI (US)
202545AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 172AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 936AQI (US)
202435AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1169AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 118AQI (US)
202321AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1217AQI (US)
202231AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 844AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1123AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 746AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1227AQI (US)
202020AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 531AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 712AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Kopitoto's hàng năm 2026 AQI (US) (41) cho thấy sự thay đổi trung bình của 42.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (20), 2021 (36), 2022 (31), 2023 (21), 2024 (35), 2025 (45).