Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kopitoto, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Kopitoto, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (22nd July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 35 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 22nd Jul - 23rd Jul 2026
Kopitoto, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
5 AM22nd Jul 2026
9 PM
4 AM23rd Jul 2026
46AQI
21AQI
38AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kopitoto đã đạt điểm cao nhất là 46 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 22nd Jul và 23rd Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Kopitoto, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
19°C14/24°C
21°C13/28°C
22°C15/29°C
22°C15/29°C
22°C15/30°C
23°C15/32°C
24°C16/32°C
21°C16/30°C
20°C14/27°C
19°C15/25°C
19°C13/25°C
17°C10/23°C
18°C11/24°C
19°C12/26°C
20°C13/30°C
19°C12/26°C
18°C11/25°C
21°C11/29°C
21°C15/30°C
18°C12/24°C
20°C12/27°C
23°C14/32°C
24°C17/32°C
24°C15/32°C
25°C16/34°C
24°C17/34°C
26°C18/34°C
23°C16/32°C
18°C14/23°C
18°C10/26°C
32AQI
23AQI
34AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kopitoto, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
72%
143
29%
57
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 204 ngày trong năm 2026 (Còn lại 161 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 72%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 72% trong 204 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kopitoto, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
17AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
34AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
71AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
50AQI (US)
28AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
73AQI (US)
83AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
73AQI (US)
66AQI (US)
47AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
55AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
34AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
77AQI (US)
65AQI (US)
85AQI (US)
92AQI (US)
92AQI (US)
83AQI (US)
79AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
74AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
69AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
69AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202641AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 361AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 624AQI (US)
202545AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 172AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 936AQI (US)
202435AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1169AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 118AQI (US)
202321AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1217AQI (US)
202231AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 844AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1123AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 746AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1227AQI (US)
202020AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 531AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 712AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Kopitoto's hàng năm 2026 AQI (US) (41) cho thấy sự thay đổi trung bình của 42.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (20), 2021 (36), 2022 (31), 2023 (21), 2024 (35), 2025 (45).