Phân tích chất lượng không khí lịch sử Mladost, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Mladost, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (24th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 46 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 24th Sep - 25th Sep 2026
Mladost, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
7 AM24th Sep 2026
7 PM
6 AM25th Sep 2026
57AQI
23AQI
79AQI
44AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Mladost đã đạt điểm cao nhất là 79 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 24th Sep và 25th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Mladost, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
24°C18/29°C
21°C16/24°C
22°C14/28°C
23°C18/29°C
24°C19/30°C
24°C19/30°C
25°C19/30°C
23°C18/26°C
22°C16/26°C
23°C17/30°C
22°C16/27°C
20°C15/26°C
20°C13/26°C
21°C14/28°C
23°C16/30°C
24°C19/30°C
18°C13/24°C
15°C10/20°C
16°C10/21°C
16°C11/21°C
18°C13/22°C
18°C12/25°C
20°C13/25°C
21°C15/26°C
21°C16/25°C
18°C14/22°C
12°C8/15°C
9°C6/11°C
12°C6/17°C
13°C9/17°C
42AQI
35AQI
52AQI
38AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Mladost, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
69%
181
31%
82
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 268 ngày trong năm 2026 (Còn lại 97 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 69%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 69% trong 268 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 31% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Mladost, Sofia, Sofia Grad, Bulgaria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
42AQI (US)
80AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
67AQI (US)
80AQI (US)
40AQI (US)
68AQI (US)
75AQI (US)
75AQI (US)
69AQI (US)
71AQI (US)
78AQI (US)
74AQI (US)
81AQI (US)
55AQI (US)
31AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
82AQI (US)
93AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
82AQI (US)
77AQI (US)
54AQI (US)
70AQI (US)
85AQI (US)
82AQI (US)
77AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
60AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
77AQI (US)
69AQI (US)
70AQI (US)
85AQI (US)
101AQI (US)
77AQI (US)
94AQI (US)
75AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
79AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
77AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
57AQI (US)
79AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
75AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
20AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
49AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
57AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
65AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
Số ngày
202644AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 365AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 624AQI (US)
202554AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 177AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 934AQI (US)
202432AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1177AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 517AQI (US)
202322AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 228AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
202224AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1231AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 919AQI (US)
202123AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 232AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 517AQI (US)
202024AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1137AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 713AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Mladost's hàng năm 2026 AQI (US) (44) cho thấy sự thay đổi trung bình của 62.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (24), 2021 (23), 2022 (24), 2023 (22), 2024 (32), 2025 (54).