Phân tích chất lượng không khí lịch sử Espargos, Sal, Cabo Verde
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Espargos, Sal, Cabo Verde
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (26th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 48 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Espargos, Sal, Cabo Verde
6 AM26th Sep 2026
6 PM
5 AM27th Sep 2026
66AQI
28AQI
70AQI
32AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Espargos đã đạt điểm cao nhất là 70 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 28, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Espargos, Sal, Cabo Verde
25°C25/26°C
25°C25/26°C
25°C25/26°C
25°C25/26°C
25°C25/26°C
26°C25/26°C
26°C26/27°C
26°C25/26°C
26°C25/26°C
25°C25/26°C
25°C25/26°C
25°C24/26°C
26°C25/27°C
26°C25/26°C
26°C25/26°C
25°C25/26°C
26°C25/26°C
26°C26/27°C
27°C27/27°C
27°C26/27°C
26°C26/26°C
26°C25/26°C
26°C25/26°C
26°C25/26°C
26°C26/26°C
26°C26/27°C
26°C26/27°C
26°C25/26°C
26°C26/27°C
27°C26/27°C
49AQI
40AQI
48AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Espargos, Sal, Cabo Verde
89%
236
11%
30
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 89%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 89% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Espargos, Sal, Cabo Verde
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
24AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
78AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
Số ngày
202639AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 247AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 333AQI (US)
202543AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1132AQI (US)
202446AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1259AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1018AQI (US)
202334AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 227AQI (US)
202231AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1046AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1217AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Espargos's hàng năm 2026 AQI (US) (39) cho thấy sự thay đổi trung bình của 3.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (31), 2023 (34), 2024 (46), 2025 (43).