Phân tích chất lượng không khí lịch sử Calgary Varsity, Calgary, Alberta, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Calgary Varsity, Calgary, Alberta, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 46 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Calgary Varsity, Calgary, Alberta, Canada
7 AM28th Sep 2026
7 PM
6 AM29th Sep 2026
72AQI
10AQI
60AQI
26AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Calgary Varsity đã đạt điểm cao nhất là 72 vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 10, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Calgary Varsity, Calgary, Alberta, Canada
17°C11/25°C
18°C11/29°C
19°C13/26°C
17°C12/21°C
13°C8/18°C
10°C8/11°C
12°C8/16°C
12°C11/14°C
15°C9/22°C
19°C13/25°C
13°C8/17°C
8°C5/11°C
8°C4/12°C
9°C4/15°C
10°C7/13°C
8°C7/9°C
10°C4/18°C
13°C7/21°C
14°C8/21°C
15°C9/21°C
16°C9/24°C
18°C11/27°C
16°C12/20°C
14°C9/21°C
12°C7/18°C
16°C10/26°C
7°C4/9°C
7°C1/14°C
10°C3/20°C
12°C7/17°C
47AQI
42AQI
45AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Calgary Varsity, Calgary, Alberta, Canada
83%
222
16%
42
2%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 83%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 83% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Calgary Varsity, Calgary, Alberta, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
41AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
23AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
64AQI (US)
105AQI (US)
65AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
48AQI (US)
67AQI (US)
74AQI (US)
128AQI (US)
140AQI (US)
79AQI (US)
67AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
98AQI (US)
123AQI (US)
106AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
76AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
81AQI (US)
66AQI (US)
74AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
72AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
73AQI (US)
55AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
75AQI (US)
71AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
49AQI (US)
62AQI (US)
44AQI (US)
Số ngày
202637AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 862AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 525AQI (US)
202533AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 957AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 424AQI (US)
202433AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 852AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 620AQI (US)
202337AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 862AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 419AQI (US)
202224AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 947AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 516AQI (US)
202127AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 773AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1114AQI (US)
202021AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 929AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 612AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Calgary Varsity's hàng năm 2026 AQI (US) (37) cho thấy sự thay đổi trung bình của 31.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (21), 2021 (27), 2022 (24), 2023 (37), 2024 (33), 2025 (33).