Phân tích chất lượng không khí lịch sử Drayton Valley, Alberta, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Drayton Valley, Alberta, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 61 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Jul - 28th Jul 2026
Drayton Valley, Alberta, Canada
5 AM27th Jul 2026
10 PM
4 AM28th Jul 2026
71AQI
57AQI
65AQI
58AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Drayton Valley đã đạt điểm cao nhất là 71 vào lúc 9 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 57, được ghi nhận vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày giữa 27th Jul và 28th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Drayton Valley, Alberta, Canada
18°C12/23°C
16°C12/20°C
14°C10/17°C
15°C10/19°C
15°C11/20°C
14°C11/18°C
14°C10/17°C
14°C8/20°C
16°C9/22°C
16°C12/20°C
14°C10/18°C
16°C11/20°C
15°C12/18°C
15°C9/22°C
14°C8/20°C
16°C9/22°C
17°C12/23°C
18°C12/24°C
21°C16/25°C
19°C14/26°C
15°C12/18°C
16°C13/20°C
17°C13/21°C
20°C14/27°C
20°C15/25°C
20°C14/26°C
18°C13/25°C
17°C11/22°C
16°C13/20°C
16°C11/23°C
52AQI
46AQI
50AQI
45AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Drayton Valley, Alberta, Canada
91%
187
9%
18
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 209 ngày trong năm 2026 (Còn lại 156 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 91%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 91% trong 209 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Drayton Valley, Alberta, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
57AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
52AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
56AQI (US)
101AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
69AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 745AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 430AQI (US)
202534AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 957AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 421AQI (US)
202431AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 852AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 419AQI (US)
202341AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 585AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1218AQI (US)
202225AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 938AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 517AQI (US)
202128AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 757AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 418AQI (US)
202021AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1227AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 614AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Drayton Valley's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của 25.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (21), 2021 (28), 2022 (25), 2023 (41), 2024 (31), 2025 (34).