Phân tích chất lượng không khí lịch sử Fort Saskatchewan, Alberta, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Fort Saskatchewan, Alberta, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (30th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 48 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Fort Saskatchewan, Alberta, Canada
7 AM29th Sep 2026
7 PM
6 AM30th Sep 2026
68AQI
36AQI
55AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Fort Saskatchewan đã đạt điểm cao nhất là 68 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Fort Saskatchewan, Alberta, Canada
18°C12/24°C
19°C14/24°C
14°C11/22°C
11°C8/15°C
9°C7/11°C
12°C8/16°C
13°C10/16°C
15°C9/20°C
17°C13/23°C
11°C6/20°C
6°C5/9°C
7°C2/12°C
11°C5/16°C
9°C6/13°C
9°C3/13°C
12°C5/19°C
15°C10/21°C
15°C10/20°C
17°C12/23°C
17°C11/22°C
18°C13/23°C
15°C7/18°C
13°C8/16°C
12°C6/17°C
12°C7/16°C
5°C2/8°C
9°C5/15°C
11°C7/16°C
10°C6/13°C
8°C2/13°C
54AQI
46AQI
55AQI
44AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Fort Saskatchewan, Alberta, Canada
82%
221
18%
49
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 82%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 82% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Fort Saskatchewan, Alberta, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
30AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
54AQI (US)
99AQI (US)
48AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
73AQI (US)
75AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
Số ngày
202639AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 854AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 630AQI (US)
202532AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 955AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 420AQI (US)
202430AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 853AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1017AQI (US)
202346AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 774AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 223AQI (US)
202228AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 943AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 416AQI (US)
202130AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 763AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 920AQI (US)
202023AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1130AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 718AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Fort Saskatchewan's hàng năm 2026 AQI (US) (39) cho thấy sự thay đổi trung bình của 29.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (23), 2021 (30), 2022 (28), 2023 (46), 2024 (30), 2025 (32).