Phân tích chất lượng không khí lịch sử Range Road, James River Bridge, Alberta, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Range Road, James River Bridge, Alberta, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 46 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Range Road, James River Bridge, Alberta, Canada
7 AM28th Sep 2026
7 PM
6 AM29th Sep 2026
58AQI
18AQI
68AQI
42AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Range Road đã đạt điểm cao nhất là 68 vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 18, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Range Road, James River Bridge, Alberta, Canada
13°C7/21°C
16°C8/26°C
16°C11/23°C
11°C8/14°C
9°C5/14°C
8°C5/13°C
10°C4/16°C
10°C8/13°C
12°C6/19°C
15°C8/23°C
9°C5/14°C
5°C5/7°C
6°C2/12°C
8°C2/16°C
8°C6/11°C
7°C4/11°C
10°C3/19°C
12°C6/21°C
12°C6/19°C
13°C7/21°C
14°C8/23°C
16°C9/26°C
11°C7/16°C
10°C6/16°C
8°C3/15°C
12°C6/23°C
3°C1/5°C
5°C-1/13°C
8°C1/17°C
8°C4/13°C
51AQI
46AQI
48AQI
42AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Range Road, James River Bridge, Alberta, Canada
83%
222
16%
42
1%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 83%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 83% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Range Road, James River Bridge, Alberta, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
10AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
57AQI (US)
102AQI (US)
69AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
115AQI (US)
140AQI (US)
78AQI (US)
62AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
83AQI (US)
104AQI (US)
93AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
82AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
77AQI (US)
71AQI (US)
73AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
71AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
71AQI (US)
68AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
47AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 861AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 527AQI (US)
202530AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 954AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 419AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Range Road's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của 26.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (30).