Phân tích chất lượng không khí lịch sử Lethbridge, Alberta, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Lethbridge, Alberta, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (18th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 51 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 17th Jul - 18th Jul 2026
Lethbridge, Alberta, Canada
5 AM17th Jul 2026
9 PM
4 AM18th Jul 2026
71AQI
43AQI
53AQI
36AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Lethbridge đã đạt điểm cao nhất là 71 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 36, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 17th Jul và 18th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Lethbridge, Alberta, Canada
16°C6/25°C
18°C9/28°C
14°C8/20°C
12°C8/16°C
15°C6/24°C
17°C7/27°C
17°C9/25°C
18°C12/25°C
17°C12/25°C
14°C12/18°C
15°C13/19°C
17°C12/25°C
18°C11/25°C
18°C10/25°C
19°C12/27°C
20°C12/28°C
18°C12/27°C
16°C7/25°C
20°C13/28°C
22°C13/30°C
22°C15/29°C
23°C13/30°C
23°C14/33°C
23°C12/33°C
22°C12/31°C
20°C12/30°C
22°C15/29°C
22°C13/32°C
24°C15/33°C
26°C18/35°C
35AQI
30AQI
34AQI
30AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Lethbridge, Alberta, Canada
90%
176
10%
19
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 199 ngày trong năm 2026 (Còn lại 166 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 90%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 90% trong 199 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Lethbridge, Alberta, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
73AQI (US)
55AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
26AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
10AQI (US)
8AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
49AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
49AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
59AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
66AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
50AQI (US)
121AQI (US)
48AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
53AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 341AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
202531AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 955AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 420AQI (US)
202428AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 742AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
202329AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 653AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1212AQI (US)
202222AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 949AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 211AQI (US)
202126AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 768AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1112AQI (US)
202023AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 938AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 613AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Lethbridge's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của 22.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (23), 2021 (26), 2022 (22), 2023 (29), 2024 (28), 2025 (31).