Phân tích chất lượng không khí lịch sử Peace River, Alberta, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Peace River, Alberta, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 41 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Peace River, Alberta, Canada
7 AM26th Sep 2026
8 PM
6 AM27th Sep 2026
54AQI
16AQI
54AQI
18AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Peace River đã đạt điểm cao nhất là 54 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 16, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Peace River, Alberta, Canada
14°C8/21°C
14°C10/17°C
15°C10/19°C
17°C13/24°C
18°C13/22°C
14°C11/18°C
10°C6/14°C
11°C5/16°C
13°C7/19°C
14°C8/20°C
16°C12/21°C
15°C12/19°C
9°C7/12°C
6°C5/9°C
9°C4/13°C
11°C7/16°C
8°C5/11°C
9°C3/13°C
10°C4/18°C
13°C9/19°C
13°C9/18°C
15°C10/21°C
15°C11/21°C
16°C13/20°C
12°C7/17°C
11°C6/16°C
10°C6/15°C
4°C1/13°C
4°C1/9°C
8°C4/11°C
53AQI
46AQI
52AQI
49AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Peace River, Alberta, Canada
81%
215
19%
52
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 81%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 81% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Peace River, Alberta, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
38AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
44AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
54AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
52AQI (US)
93AQI (US)
50AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
75AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
Số ngày
202640AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 852AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 630AQI (US)
202533AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 956AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 419AQI (US)
202428AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 843AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1014AQI (US)
202320AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1221AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1113AQI (US)
202121AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 753AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 911AQI (US)
202018AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1127AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1013AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Peace River's hàng năm 2026 AQI (US) (40) cho thấy sự thay đổi trung bình của 75.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (18), 2021 (21), 2023 (20), 2024 (28), 2025 (33).