Phân tích chất lượng không khí lịch sử Steeper, Alberta, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Steeper, Alberta, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th September):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 40 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 24th Sep - 25th Sep 2026
Steeper, Alberta, Canada
7 AM24th Sep 2026
8 PM
6 AM25th Sep 2026
46AQI
31AQI
46AQI
31AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Steeper đã đạt điểm cao nhất là 46 vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 31, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 24th Sep và 25th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Steeper, Alberta, Canada
18°C12/26°C
13°C8/18°C
11°C7/18°C
12°C7/19°C
13°C6/21°C
16°C9/24°C
15°C10/23°C
9°C7/10°C
6°C4/7°C
6°C5/8°C
9°C3/16°C
11°C6/18°C
13°C8/19°C
13°C8/20°C
9°C6/14°C
4°C2/5°C
6°C0/13°C
9°C3/16°C
6°C6/8°C
7°C2/12°C
9°C3/18°C
11°C5/20°C
12°C6/19°C
13°C7/21°C
13°C7/21°C
14°C9/22°C
10°C4/15°C
8°C3/14°C
7°C3/11°C
6°C1/10°C
43AQI
40AQI
43AQI
40AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Steeper, Alberta, Canada
89%
235
11%
30
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 268 ngày trong năm 2026 (Còn lại 97 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 89%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 89% trong 268 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Steeper, Alberta, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
29AQI (US)
52AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
11AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
57AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
52AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
42AQI (US)
86AQI (US)
44AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
82AQI (US)
62AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
90AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
81AQI (US)
85AQI (US)
77AQI (US)
66AQI (US)
78AQI (US)
68AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
61AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
76AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
40AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 853AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 624AQI (US)
202528AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 950AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 515AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Steeper's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của 21.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (28).