Phân tích chất lượng không khí lịch sử Powers, Stony Plain, Alberta, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Powers, Stony Plain, Alberta, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 62 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Jul - 27th Jul 2026
Powers, Stony Plain, Alberta, Canada
5 AM26th Jul 2026
10 PM
4 AM27th Jul 2026
55AQI
42AQI
64AQI
52AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Powers đã đạt điểm cao nhất là 64 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 42, được ghi nhận vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày giữa 26th Jul và 27th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Powers, Stony Plain, Alberta, Canada
14°C12/18°C
18°C12/23°C
16°C12/20°C
14°C10/17°C
15°C10/19°C
15°C11/20°C
14°C11/18°C
14°C10/17°C
14°C8/20°C
16°C9/22°C
16°C12/20°C
14°C10/18°C
16°C11/20°C
15°C12/18°C
15°C9/22°C
14°C8/20°C
16°C9/22°C
17°C12/23°C
18°C12/24°C
21°C16/25°C
19°C14/26°C
15°C12/18°C
16°C13/20°C
17°C13/21°C
20°C14/27°C
20°C15/25°C
20°C14/26°C
18°C13/25°C
17°C11/22°C
16°C13/20°C
50AQI
43AQI
47AQI
44AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Powers, Stony Plain, Alberta, Canada
92%
189
8%
16
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 208 ngày trong năm 2026 (Còn lại 157 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 92%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 92% trong 208 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Powers, Stony Plain, Alberta, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
52AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
36AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
55AQI (US)
99AQI (US)
47AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
62AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 744AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 630AQI (US)
202534AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 958AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 419AQI (US)
202427AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 848AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 411AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 576AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1216AQI (US)
202221AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 932AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 414AQI (US)
202124AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 752AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 913AQI (US)
202019AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 415AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Powers's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của 40.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (19), 2021 (24), 2022 (21), 2023 (39), 2024 (27), 2025 (34).