Phân tích chất lượng không khí lịch sử Mohawk, Hamilton, Ontario, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Mohawk, Hamilton, Ontario, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Mohawk, Hamilton, Ontario, Canada
7 AM29th Sep 2026
7 PM
6 AM30th Sep 2026
52AQI
21AQI
54AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Mohawk đã đạt điểm cao nhất là 54 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Mohawk, Hamilton, Ontario, Canada
24°C20/32°C
25°C20/32°C
24°C20/30°C
23°C18/31°C
21°C16/29°C
20°C16/25°C
21°C13/30°C
21°C15/27°C
22°C19/26°C
22°C17/28°C
20°C13/28°C
21°C13/29°C
22°C16/27°C
16°C12/21°C
19°C14/25°C
21°C19/23°C
20°C17/24°C
18°C15/22°C
16°C15/17°C
17°C15/19°C
13°C12/15°C
14°C12/16°C
15°C12/18°C
14°C12/17°C
15°C11/18°C
16°C12/21°C
17°C13/21°C
16°C15/19°C
18°C15/21°C
19°C15/23°C
35AQI
28AQI
33AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Mohawk, Hamilton, Ontario, Canada
92%
248
8%
21
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 92%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 92% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Mohawk, Hamilton, Ontario, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
13AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
83AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
10AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
21AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
89AQI (US)
92AQI (US)
72AQI (US)
62AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 244AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
202537AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 849AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 527AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Mohawk's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của -2.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (37).